désespérance

Học thuật
Thân thiện
désespérance

Une femme regarde par la fenêtre avec une expression de désespérance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tuyệt vọng: Trạng thái tinh thần mất hết hy vọng, không còn tin tưởng vào tương lai hoặc khả năng cải thiện tình hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La désespérance l'envahit après cette mauvaise nouvelle. (Sự tuyệt vọng tràn ngập trong anh ta sau tin xấu đó.)
    • Son regard était plein de désespérance. (Ánh mắt ấy đầy vẻ tuyệt vọng.)
    • Ils vivaient dans une grande désespérance. (Họ đã sống trong một nỗi tuyệt vọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la désespérance": rơi vào tuyệt vọng.

    • Après l'échec de son entreprise, il est tombé dans la désespérance. (Sau khi công ty thất bại, anh ta đã rơi vào tuyệt vọng.)
  • "un sentiment de désespérance": một cảm giác tuyệt vọng.

    • Un sentiment de désespérance régnait dans la salle d'attente. (Một cảm giác tuyệt vọng bao trùm phòng chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désespéré (adj): tuyệt vọng (tính từ).

    • un cri désespéré (một tiếng kêu tuyệt vọng)
  • Désespérer (v): làm cho tuyệt vọng; mất hy vọng.

    • Cette situation le désespère. (Tình huống này làm anh ta tuyệt vọng.)
  • Désespoir (n.m): nỗi tuyệt vọng (danh từ giống đực, đồng nghĩa gần).

    • être au désespoir (rơi vào nỗi tuyệt vọng)
Từ đồng nghĩa
  • Désespoir: nỗi tuyệt vọng.
  • Abattement: sự chán nản, thất vọng.
  • Accablement: sự ngã lòng, sự quỵ ngã.
Từ trái nghĩa
  • Espérance: hy vọng.
  • Optimisme: sự lạc quan.
  • Confiance: sự tin tưởng.
désespérance

Une femme regarde par la fenêtre avec une expression de désespérance.

danh từ giống cái
  1. sự tuyệt vọng

Từ trái nghĩa