désherbage

Học thuật
Thân thiện
désherbage

Le jardinier fait le désherbage dans le potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giẫy cỏ, sự nhổ cỏ: Hành động loại bỏ cỏ dại khỏi một khu vực, thườngtrong vườn, trên cánh đồng hoặc các luống hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désherbage du jardin est nécessaire au printemps. (Việc giẫy cỏ trong vườncần thiết vào mùa xuân.)
    • Le désherbage manuel prend beaucoup de temps. (Việc giẫy cỏ thủ công tốn rất nhiều thời gian.)
    • Ils utilisent une machine pour faciliter le désherbage. (Họ sử dụng một cái máy để giúp việc giẫy cỏ dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désherbage sélectif": sự giẫy cỏ chọn lọc (chỉ nhổ những loại cỏ cụ thể).

    • Les agriculteurs pratiquent souvent un désherbage sélectif. (Những người nông dân thường thực hiện việc giẫy cỏ chọn lọc.)
  • "désherbage chimique": sự giẫy cỏ bằng hóa chất (sử dụng thuốc diệt cỏ).

    • Le désherbage chimique est de moins en moins populaire. (Việc giẫy cỏ bằng hóa chất ngày càng ít phổ biến hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Désherber (động từ): giẫy cỏ, nhổ cỏ.

    • Il faut désherber les allées. (Cần phải giẫy cỏcác lối đi.)
  • Désherbant (danh từ giống đực): thuốc diệt cỏ.

    • Ce désherbant est très efficace. (Loại thuốc diệt cỏ này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarclage (danh từ giống đực): sự giẫy cỏ, sự xới cỏ (thường dùng trong nông nghiệp).
  • Enlèvement des mauvaises herbes: việc loại bỏ cỏ dại (cụm từ mô tả).
désherbage

Le jardinier fait le désherbage dans le potager.

danh từ giống đực
  1. sự giẫy cỏ