désherber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cỏ, nhổ cỏ, giẫy cỏ: Hành động loại bỏ cỏ dại khỏi một khu vực (như vườn, ruộng, lối đi) để cây trồng chính có thể phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je dois désherber mon jardin ce week-end. (Tôi phải làm cỏ khu vườn của mình vào cuối tuần này.)
    • Elle désherbe soigneusement les plates-bandes de fleurs. ( ấy cẩn thận nhổ cỏnhững luống hoa.)
    • Il est important de désherber régulièrement le potager. (Việc thường xuyên giẫy cỏ trong vườn raurất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désherber" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc sàng lọc, loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc lỗi thời khỏi một bộ sưu tập (sách, tài liệu, danh sách).
    • Il faut désherber la bibliothèque pour faire de la place. (Cần phải thanh lọc thư viện sách để chỗ trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Désherbage (danh từ giống đực): Hành động làm cỏ, công việc nhổ cỏ.
    • Le désherbage manuel est fatiguant mais écologique. (Việc làm cỏ thủ công thì mệt nhưng thân thiện với môi trường.)
  • Désherbant (danh từ giống đực / tính từ): Thuốc diệt cỏ; tác dụng diệt cỏ.
    • Il utilise un désherbant naturel. (Anh ấy sử dụng một loại thuốc diệt cỏ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlever les mauvaises herbes: Loại bỏ cỏ dại.
  • Sarcler: Làm cỏ, xới đất để nhổ cỏ (thường dùng cho ruộng vườn).
Từ trái nghĩa
  • Enherber: Phủ cỏ, để cỏ mọc (trên một khu đất).
ngoại động từ
  1. giẫy cỏ
    • Désherber un champ
      giẫy cỏ đám đất