désinentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vĩ tố, liên quan đến vĩ tố: "désinentiel" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để mô tả những yếu tố thuộc về hoặc liên quan đến vĩ tố (désinence) – tức là phần kết thúc của một từ thay đổi để biểu thị các phạm trù ngữ pháp như giống, số, cách, ngôi, thì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La marque désinentielle indique le pluriel. (Dấu hiệu vĩ tố biểu thị số nhiều.)
- En latin, les variations désinentielles sont très complexes. (Trong tiếng Latinh, các biến đổi về vĩ tố rất phức tạp.)
- L'analyse désinentielle du mot permet de comprendre sa fonction. (Việc phân tích vĩ tố của từ cho phép hiểu được chức năng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Morphème désinentiel": Vị tố vĩ tố. Đây là đơn vị hình thái học nhỏ nhất mang ý nghĩa ngữ pháp, nằm ở cuối từ.
- Les morphèmes désinentiels en français sont souvent des suffixes. (Các vị tố vĩ tố trong tiếng Pháp thường là các hậu tố.)
"Système désinentiel": Hệ thống vĩ tố. Chỉ toàn bộ tập hợp các quy tắc và hình thái vĩ tố trong một ngôn ngữ.
- Le système désinentiel du grec ancien est riche. (Hệ thống vĩ tố của tiếng Hy Lạp cổ rất phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
Désinence (danh từ giống cái): Vĩ tố, phần cuối từ biến đổi.
- La désinence "-ons" indique la première personne du pluriel en français. (Vĩ tố "-ons" biểu thị ngôi thứ nhất số nhiều trong tiếng Pháp.)
Désinentiellement (trạng từ): Một cách thuộc về vĩ tố.
- Ce verbe est modifié désinentiellement pour exprimer le temps. (Động từ này được biến đổi về mặt vĩ tố để biểu thị thì.)
Từ đồng nghĩa
- Flexionnel: Thuộc về biến tố, biến hóa. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả biến đổi vĩ tố lẫn các biến đổi khác.)
- Terminal: Ở cuối, thuộc phần kết thúc. (Nghĩa chung hơn, không chuyên ngành ngôn ngữ học.)
Lưu ý sử dụng
- Tính từ:
- "Désinentiel" là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích ngôn ngữ, ngữ pháp hoặc hình thái học.
- Từ này hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Nó thường bổ nghĩa cho các danh từ như marque (dấu hiệu), système (hệ thống), variation (biến đổi), morphème (vị tố), analyse (phân tích).
tính từ
- xem désinence