désinsectiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trừ sâu bọ, diệt côn trùng: Hành động sử dụng các biện pháp hóa học, vậthoặc sinh học để loại bỏ hoặc tiêu diệt các loại côn trùng gây hại như ruồi, muỗi, gián, kiến, mối, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut désinsectiser l'appartement avant d'emménager. (Cần phải trừ sâu bọ căn hộ trước khi dọn vào.)
    • La municipalité fait désinsectiser les espaces verts pour lutter contre les moustiques. (Thành phố cho tiến hành diệt côn trùngcác khu vực cây xanh để phòng chống muỗi.)
    • Nous avons fait appel à une entreprise pour désinsectiser notre cave. (Chúng tôi đã nhờ một công ty đến để diệt côn trùng trong tầng hầm của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire désinsectiser (quelque chose)": (cho) diệt côn trùng (cái gì đó). Đâycấu trúc phổ biến khi chủ thể thuê dịch vụ bên ngoài thực hiện việc này.
    • Les propriétaires ont fait désinsectiser tout l'immeuble. (Chủ nhà đã cho diệt côn trùng toàn bộ tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Désinsectisation (danh từ giống cái): sự trừ sâu bọ, sự diệt côn trùng.
    • La désinsectisation est obligatoire dans certains restaurants. (Việc diệt côn trùngbắt buộcmột số nhà hàng.)
  • Insecte (danh từ giống đực): côn trùng, sâu bọ. (Đâytừ gốc).
  • Désinfecter (ngoại động từ): khử trùng, tiệt trùng (nhằm vào vi khuẩn, vi rút).
Từ đồng nghĩa
  • Débarrasser (un lieu) des insectes: làm sạch (một nơi) khỏi côn trùng.
  • Traiter contre les insectes: xửchống côn trùng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "désinsectiser".

ngoại động từ
  1. trừ sâu bọ ruồi muỗi