désintoxication

Học thuật
Thân thiện
désintoxication

Le patient suit un programme de désintoxication à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự giải độc: Quá trình loại bỏ các chất độc ra khỏi cơ thể, đặc biệttrong bối cảnh điều trị y tế.
    • (Nghĩa rộng) Sự cai nghiện: Quá trình giúp một người ngừng phụ thuộc vào một chất gây nghiện như rượu, ma túy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La désintoxication est une étape cruciale après une intoxication alimentaire. (Sự giải độcmột bước quan trọng sau khi bị ngộ độc thực phẩm.)
    • Il a suivi une cure de désintoxication pour arrêter l'alcool. (Anh ấy đã trải qua một đợt điều trị cai nghiện để bỏ rượu.)
    • Le centre médical propose un programme de désintoxication. (Trung tâm y tế đề xuất một chương trình giải độc/cai nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cure de désintoxication": Đợt điều trị cai nghiện, liệu trình giải độc.

    • Elle est en cure de désintoxication depuis un mois. ( ấy đang trong đợt điều trị cai nghiện được một tháng rồi.)
  • "Unité de désintoxication": Khoa/đơn vị giải độc, trung tâm cai nghiện.

    • Le patient a été transféré à l'unité de désintoxication. (Bệnh nhân đã được chuyển đến khoa giải độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Désintoxiquer (động từ): giải độc, cai nghiện.

    • Il faut désintoxiquer l'organisme. (Cần phải giải độc cho cơ thể.)
  • Détoxication (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa "sự giải độc".

Từ đồng nghĩa
  • Détoxification (danh từ giống cái): sự giải độc, sự thải độc (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc làm đẹp).
  • Sevrage (danh từ giống đực): sự cai nghiện (nhấn mạnh vào việc ngừng sử dụng chất gây nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

désintoxication

Le patient suit un programme de désintoxication à l'hôpital.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự giải độc

Từ trái nghĩa