désodorisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chất khử mùi: Một sản phẩm (thường ở dạng xịt, lăn, viên, hoặc miếng) được sử dụng để loại bỏ hoặc che giấu mùi khó chịu, đặc biệt là trong không khí.
- Chất khử mùi cơ thể: Sản phẩm dùng để ngăn ngừa hoặc làm giảm mùi mồ hôi trên cơ thể.
Tính từ:
- Khử mùi, làm mất mùi: Có tính chất hoặc tác dụng làm mất đi, trung hòa mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai acheté un désodorisant pour la salle de bain. (Tôi đã mua một chai xịt khử mùi cho phòng tắm.)
- Il utilise un désodorisant en bâton tous les matins. (Anh ấy dùng lăn khử mùi mỗi sáng.)
Tính từ:
- Ce spray a un effet désodorisant puissant. (Bình xịt này có tác dụng khử mùi mạnh.)
- Nous cherchons un produit désodorisant pour le frigo. (Chúng tôi đang tìm một sản phẩm khử mùi cho tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"désodorisant d'intérieur": chất khử mùi dùng trong nhà, thường cho phòng khách, nhà vệ sinh.
- Les désodorisants d'intérieur parfument l'air subtilement. (Các chất khử mùi trong nhà tạo hương thơm nhẹ nhàng cho không khí.)
"désodorisant naturel": chất khử mùi có nguồn gốc tự nhiên (như baking soda, tinh dầu).
- Le bicarbonate de soude est un excellent désodorisant naturel pour le frigo. (Baking soda là một chất khử mùi tự nhiên tuyệt vời cho tủ lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Désodoriser (động từ): khử mùi, làm mất mùi.
- Il faut désodoriser cette pièce. (Phải khử mùi căn phòng này.)
Désodorisation (danh từ giống cái): sự khử mùi.
- La désodorisation des canalisations est nécessaire. (Việc khử mùi cho đường ống là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Déodorisant (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt dùng cho sản phẩm khử mùi cơ thể.
- Neutralisant d'odeurs (cụm danh từ): chất trung hòa mùi.
Từ trái nghĩa
- Parfum (danh từ giống đực): nước hoa, chất tạo hương (thêm mùi thơm thay vì loại bỏ mùi).
- Odeur (danh từ giống cái): mùi (nói chung, có thể là mùi thơm hoặc mùi hôi).
tính từ
- khử mùi, làm mất mùi
danh từ giống đực
- chất khử mùi