désolant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây đau buồn, gây sầu não: Dùng để mô tả một điều gì đó khiến người ta cảm thấy buồn bã, thất vọng sâu sắc hoặc đau lòng.
- Gây khó chịu, làm bực mình: Dùng để mô tả một điều gì đó phiền toái, đáng chán hoặc gây cảm giác bực bội.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một tình huống gây đau buồn.)
- (Anh ấy đã đưa ra một nhận định gây thất vọng về tình trạng của dự án.)
- (Thời tiết khó chịu đã làm hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est désolant de + infinitif": Thật đáng buồn/khó chịu khi...
- C'est désolant de voir tant de gaspillage. (Thật đáng buồn khi thấy quá nhiều sự lãng phí.)
- "Le plus désolant, c'est que...": Điều đáng buồn nhất là...
- Le plus désolant, c'est qu'ils n'ont rien appris de leurs erreurs. (Điều đáng buồn nhất là họ đã không học được gì từ những sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Désoler (động từ): làm cho ai đó buồn bã, đau lòng; xin lỗi.
- Ces paroles l'ont désolé. (Những lời nói đó đã làm anh ấy đau lòng.)
- Je suis désolé pour mon retard. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)
- Désolation (danh từ): sự đau buồn, sự thất vọng; cảnh hoang tàn.
- Son départ a plongé la famille dans la désolation. (Việc anh ấy ra đi đã đẩy gia đình vào nỗi buồn.)
- La guerre a laissé derrière elle une désolation totale. (Chiến tranh đã để lại phía sau một cảnh hoang tàn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Navrant: Làm đau lòng, gây xót xa.
- Attristant: Làm buồn.
- Décevant: Gây thất vọng.
- Contrariant: Gây bực mình, trái ý.
- Fâcheux: Đáng tiếc, phiền toái.
Thành ngữ liên quan
- Être d'une tristesse désolante: Buồn một cách thảm hại/thê lương.
- Ce film est d'une tristesse désolante. (Bộ phim này buồn một cách thê lương.)
tính từ
- gây đau buồn, gây sầu não
- Nouvelle désolantetin tức gây đau buồn
- khó chịu, làm bực mình
- Pluie désolantetrận mưa khó chịu