désoperculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nạy nắp lỗ (tầng ong): Hành động dùng dụng cụ chuyên dụng để mở, tháo bỏ hoặc cắt đi lớp sáp ong (nắp) bịt kín các lỗ tổ trên tầng ong, thường để thu hoạch mật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'apiculteur doit désoperculer les cadres avant de les mettre dans l'extracteur. (Người nuôi ong phải nạy nắp lỗ (tầng ong) trước khi đặt chúng vào máy quay mật.)
- Pour récolter le miel, on désopercule les alvéoles pleines. (Để thu hoạch mật, người ta nạy nắp các lỗ tổ đã đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành nuôi ong (apiculture). Hành động này là bước đầu tiên và bắt buộc trong quy trình khai thác mật ong bằng máy ly tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Désoperculation (danh từ giống cái): Sự nạy nắp lỗ (tầng ong), hành động nạy nắp.
- La désoperculation est une étape minutieuse. (Việc nạy nắp lỗ (tầng ong) là một công đoạn tỉ mỉ.)
- Désoperculateur (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng để nạy nắp lỗ (tầng ong), có thể là dao nạy nắp có răng hoặc dao nóng.
- Il utilise un désoperculateur électrique. (Anh ấy sử dụng một dụng cụ nạy nắp lỗ (tầng ong) bằng điện.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrir les alvéoles: Mở các lỗ tổ ong. (Cụm từ mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
- Operculer (ngoại động từ): Bịt kín lỗ tổ (bằng sáp ong). Hành động của ong thợ khi mật đã chín.
- Les abeilles operculent les alvéoles remplies de miel. (Những con ong thợ bịt kín các lỗ tổ đã đầy mật.)
ngoại động từ
- nạy nắp lỗ (tầng ong)