désoxydant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Hóa học) Khử: Mô tả tính chất của một chất có khả năng loại bỏ oxy khỏi một hợp chất hoặc ngăn chặn quá trình oxy hóa.
- Ví dụ: L'agent désoxydant empêche la rouille. (Chất khử ngăn chặn sự gỉ sét.)
Danh từ giống đực:
- Chất khử: Một chất hóa học có tác dụng loại bỏ oxy hoặc ngăn ngừa sự oxy hóa của một chất khác.
- Ví dụ: Ce désoxydant est utilisé dans l'industrie alimentaire. (Chất khử này được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une réaction désoxydante est essentielle dans ce processus. (Một phản ứng khử là thiết yếu trong quá trình này.)
- Ils ont ajouté un composant désoxydant au mélange. (Họ đã thêm một thành phần khử vào hỗn hợp.)
Danh từ:
- Le vin contient parfois des désoxydants naturels. (Rượu vang đôi khi chứa các chất khử tự nhiên.)
- Ce désoxydant protège le métal contre la corrosion. (Chất khử này bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, désoxydant thường được sử dụng song song với thuật ngữ "réducteur" (chất khử) để chỉ một chất nhường điện tử trong phản ứng oxy hóa-khử.
- Dans cette équation, le désoxydant (ou réducteur) cède des électrons. (Trong phương trình này, chất khử nhường điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Désoxyder (động từ): khử oxy, loại bỏ oxy.
- Il faut désoxyder le minerai pour obtenir le métal pur. (Phải khử oxy quặng để thu được kim loại nguyên chất.)
- Antioxydant (danh từ/tính từ): chất chống oxy hóa. Đây là một khái niệm liên quan nhưng khác biệt, thường dùng trong sinh học và thực phẩm để chỉ chất ngăn chặn tổn thương tế bào do oxy hóa.
Từ đồng nghĩa
- Réducteur (danh từ/tính từ): chất khử, có tính khử. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến trong hóa học.
- L'hydrogène est un réducteur puissant. (Hydro là một chất khử mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Agir comme un désoxydant: hoạt động như một chất khử.
- Ce composé peut agir comme un désoxydant dans certaines conditions. (Hợp chất này có thể hoạt động như một chất khử trong một số điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (hóa học) khử
- Substance désoxydantechất khử
danh từ giống đực
- chất khử