désoxygénant

Học thuật
Thân thiện
désoxygénant

Un chimiste ajoute un agent désoxygénant à une solution dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Loại oxy, khử oxy: Chỉ tính chất của một chất khả năng loại bỏ hoặc làm giảm lượng oxy trong một môi trường, dung dịch hoặc hợp chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce produit chimique a des propriétés désoxygénantes. (Hóa chất này đặc tính loại oxy.)
    • Un agent désoxygénant est utilisé pour prévenir l'oxydation du vin. (Một chất khử oxy được sử dụng để ngăn chặn quá trình oxy hóa rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "action désoxygénante": tác dụng loại oxy.
    • L'action désoxygénante de ce composé est très rapide. (Tác dụng loại oxy của hợp chất này rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Désoxygéner (động từ): loại oxy, khử oxy.
    • Il faut désoxygéner l'eau pour cette expérience. (Cần phải loại oxy trong nước cho thí nghiệm này.)
  • Désoxygénation (danh từ): sự loại oxy, sự khử oxy.
    • La désoxygénation du sang est un problème médical grave. (Sự giảm oxy trong máumột vấn đề y tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réducteur (tính từ/danh từ): tính khử, chất khử (trong ngữ cảnh hóa học).
Từ trái nghĩa
  • Oxygénant (tính từ): cung cấp oxy, oxy.
désoxygénant

Un chimiste ajoute un agent désoxygénant à une solution dans un flacon.

tính từ
  1. (hóa học) loại oxi