désoxyribonucléique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) axit đêôxiribônuclêic: Từ này là một tính từ khoa học, mô tả một loại phân tử sinh học quan trọng. Nó thường được dùng trong cụm danh từ cố định "acide désoxyribonucléique" (ADN).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong cụm danh từ):
- L'acide désoxyribonucléique est le support de l'information génétique. (Axit đêôxiribônuclêic là vật mang thông tin di truyền.)
- La structure de la molécule désoxyribonucléique a été découverte par Watson et Crick. (Cấu trúc của phân tử đêôxiribônuclêic đã được Watson và Crick khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide désoxyribonucléique" (ADN): Đây là cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của tính từ này. Nó luôn bổ nghĩa cho danh từ "acide" (axit) để tạo thành tên đầy đủ của phân tử ADN.
- Le test repose sur l'analyse de l'acide désoxyribonucléique. (Xét nghiệm dựa trên việc phân tích axit đêôxiribônuclêic.)
Biến thể và từ gần giống
ADN (viết tắt): Axit đêôxiribônuclêic. Đây là từ viết tắt được sử dụng rất phổ biến trong cả ngôn ngữ khoa học và đời sống.
- Le profil ADN est unique pour chaque individu. (Hồ sơ ADN là duy nhất cho mỗi cá nhân.)
Ribonucléique (tính từ): (Thuộc về) axit ribônuclêic (ARN). Đây là một phân tử sinh học liên quan.
- L'acide ribonucléique joue un rôle dans la synthèse des protéines. (Axit ribônuclêic đóng vai trò trong quá trình tổng hợp protein.)
Từ đồng nghĩa
- Génétique (tính từ): (Thuộc về) di truyền. Từ này có nghĩa rộng hơn nhưng trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến chức năng của ADN.
- Le code génétique est porté par l'ADN. (Mã di truyền được mang bởi ADN.)
Lưu ý
- Từ "désoxyribonucléique" hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập. Nó luôn đi kèm với danh từ "acide" để tạo thành một thuật ngữ khoa học hoàn chỉnh.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được gọi tắt là "ADN" hoặc phiên âm đầy đủ là "axit đêôxiribônuclêic".
tính từ
- (Acide désoxyribonucléique) (sinh vật học) axit đedoxiribonucleic