détérioration
Học thuậtThân thiện
La pluie et le soleil ont causé la détérioration de la vieille clôture en bois.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm hư hại: Hành động khiến cho một vật, một tình trạng hoặc một mối quan hệ trở nên xấu đi, kém chất lượng hơn so với trạng thái ban đầu.
- Tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng: Trạng thái đã bị suy giảm, xuống cấp hoặc bị phá hủy một phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La détérioration de la qualité de l'air est préoccupante. (Tình trạng suy giảm chất lượng không khí rất đáng lo ngại.)
- On observe une détérioration rapide des relations diplomatiques. (Người ta quan sát thấy một sự xấu đi nhanh chóng trong quan hệ ngoại giao.)
- La pluie acide cause la détérioration des monuments historiques. (Mưa axit gây ra sự hư hại cho các di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en détérioration": đang trong tình trạng xuống cấp, đang xấu đi.
- L'état de santé du patient est en détérioration constante. (Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang xấu đi liên tục.)
"détérioration accélérée": sự hư hỏng/suy giảm gia tốc.
- Le manque d'entretien a conduit à une détérioration accélérée du bâtiment. (Việc thiếu bảo trì đã dẫn đến sự xuống cấp nhanh chóng của tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Détériorer (động từ): làm hư hại, làm xấu đi.
- La lumière directe du soleil peut détériorer les tableaux. (Ánh sáng mặt trời trực tiếp có thể làm hư hại các bức tranh.)
Détérioré, e (tính từ): đã bị hư hại, đã bị xuống cấp.
- Des produits alimentaires détériorés. (Các sản phẩm thực phẩm đã bị hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Dégradation (n.f): sự xuống cấp, sự suy thoái.
- Altération (n.f): sự biến chất, sự thay đổi theo chiều hướng xấu.
- Déclin (n.m): sự suy tàn, sự suy giảm (thường dùng cho sức khỏe, quyền lực).
Từ trái nghĩa
- Amélioration (n.f): sự cải thiện, sự tốt lên.
- Restauration (n.f): sự phục hồi, sự tu bổ.
- Entretien (n.m): sự bảo trì, sự gìn giữ.
Các cụm từ liên quan
Détérioration des conditions de vie: sự xuống cấp điều kiện sống.
- La crise économique a entraîné une détérioration des conditions de vie. (Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự xuống cấp điều kiện sống.)
Détérioration de l'environnement: sự suy thoái môi trường.
- La déforestation contribue à la détérioration de l'environnement. (Nạn phá rừng góp phần vào sự suy thoái môi trường.)
La pluie et le soleil ont causé la détérioration de la vieille clôture en bois.
danh từ giống cái
- sự làm hư hại
- tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng