déterminant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xác định, quyết định: Dùng để mô tả yếu tố có vai trò quan trọng, có tính quyết định trong việc làm rõ hoặc định đoạt một kết quả, một đặc điểm.
- Quyết định: Mang tính chất quyết định, là nguyên nhân chính dẫn đến một kết quả nào đó.
Danh từ giống đực:
- (Toán học) Định thức: Một giá trị số (scalar) được tính từ một ma trận vuông, có nhiều ứng dụng trong đại số tuyến tính.
- (Sinh vật học) Thể quyết định: Yếu tố (thường trong tế bào trứng) quyết định sự phát triển của phôi theo một hướng nhất định.
- (Ngôn ngữ học) Từ hạn định / Hạn định từ: Một từ loại đứng trước danh từ (hoặc cụm danh từ) để xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của danh từ đó (ví dụ: mạo từ, tính từ chỉ định, tính từ sở hữu, số từ...).
- (Ngôn ngữ học cũ) Hình vị: Đơn vị nhỏ nhất mang ý nghĩa trong cấu tạo từ (theo cách dùng cũ).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le facteur déterminant de son succès est son travail acharné. (Yếu tố quyết định cho thành công của anh ấy là sự làm việc chăm chỉ.)
- Son témoignage a été déterminant pour l'enquête. (Lời khai của cô ấy đã mang tính quyết định cho cuộc điều tra.)
Danh từ:
- (Toán học): Le déterminant de cette matrice est nul. (Định thức của ma trận này bằng không.)
- (Ngôn ngữ học): "Le", "mon", "ce" sont des déterminants. ("Le", "mon", "ce" là những từ hạn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être déterminant dans...": Có vai trò quyết định trong việc gì đó.
- La confiance en soi est déterminante dans la réussite d'un entretien. (Sự tự tin là có vai trò quyết định trong thành công của một cuộc phỏng vấn.)
- "Un rôle déterminant": Một vai trò quyết định.
- Il a joué un rôle déterminant dans la négociation. (Ông ấy đã đóng một vai trò quyết định trong cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Déterminer (động từ): Xác định, quyết định.
- Les enquêteurs cherchent à déterminer la cause de l'accident. (Các điều tra viên đang tìm cách xác định nguyên nhân vụ tai nạn.)
- Détermination (danh từ giống cái): Sự xác định; sự quyết tâm.
- Elle a fait preuve d'une grande détermination. (Cô ấy đã thể hiện một sự quyết tâm lớn.)
- Déterminable (tính từ): Có thể xác định được.
- Indéterminé (tính từ): Không xác định, bất định (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Décisif (quyết định), crucial (then chốt), essentiel (cốt yếu), capital (chủ yếu).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Actualisateur (từ hiện thực hóa - thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặp đã được nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ "déterminant").
tính từ
- xác định; quyết định
- Motifs déterminants des actionsđộng cơ quyết định hành vi
danh từ giống đực
- (toán học) định thức
- (sinh vật học) thể quyết định
- (ngôn ngữ học) từ hạn định; cái hạn định
- (ngôn ngữ học) từ cũ nghĩa cũ hình vị