déterminatif

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) hạn định
    • Adjectif déterminatif
      tính từ hạn định
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ hạn định
déterminatif
L'article déterminatif précède le nom dans la phrase.