détraction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gièm pha, sự nói xấu: Hành động phỉ báng, hạ thấp danh tiếng hoặc giá trị của một người hoặc một điều gì đó bằng những lời nói không đúng sự thật hoặc có ác ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La détraction est un vice méprisable. (Sự gièm pha là một thói xấu đáng khinh.)
- Il a souffert des détractions de ses rivaux. (Anh ấy đã phải chịu đựng những lời nói xấu từ các đối thủ của mình.)
- Évitez la détraction et cherchez plutôt à comprendre. (Hãy tránh việc gièm pha và thay vào đó tìm cách thấu hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, "détraction" thường được dùng để chỉ hành vi phỉ báng có hệ thống hoặc mang tính chất đạo đức.
- Les mémoires de l'époque regorgent de détractions à l'encontre du pouvoir. (Những hồi ký thời đó đầy rẫy những lời gièm pha nhằm vào chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Détracteur (danh từ giống đực): Người gièm pha, kẻ nói xấu.
- Ses détracteurs l'accusent sans preuve. (Những kẻ nói xấu anh ta buộc tội anh ta mà không có bằng chứng.)
- Détractrice (danh từ giống cái): Người gièm pha, kẻ nói xấu (dạng giống cái).
Từ đồng nghĩa
- Médisance: Lời nói xấu, sự gièm pha (nhấn mạnh đến hành động nói).
- Calomnie: Sự vu khống, bịa đặt (nặng hơn, thường hàm ý vu cáo).
- Diffamation: Sự phỉ báng, bôi nhọ (có thể mang tính pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Éloge: Lời ca ngợi, tán dương.
- Louange: Lời khen ngợi, tán thưởng.
- Apologie: Sự biện hộ, bênh vực.
Lưu ý sử dụng
- "Détraction" là một danh từ thuộc loại từ vựng trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "médisance" hoặc "critique malveillante" (lời chỉ trích ác ý) thường phổ biến hơn.
- Từ này không có cấu trúc thành ngữ hay cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (văn học) sự gièm pha