apologie

Học thuật
Thân thiện
apologie

L'avocat fait l'apologie de son client devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài biện hộ (cho một người, một học thuyết): Lời nói hoặc bài viết nhằm bảo vệ, biện minh cho một người, một ý tưởng hoặc một học thuyết nào đó.
    • Sự ca tụng: Hành động hoặc lời nói tán dương, đề cao một ai đó hoặc một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a écrit une longue apologie de la philosophie stoïcienne. (Anh ấy đã viết một bài biện hộ dài cho triết học khắc kỷ.)
    • Son discours était une véritable apologie du courage des soignants. (Bài phát biểu của ông ấymột sự ca tụng thực sự đối với lòng dũng cảm của các nhân viên y tế.)
    • Faire l'apologie de la violence est interdit par la loi. (Việc biện minh cho bạo lực bị pháp luật cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'apologie de quelque chose/quelqu'un": Biện minh, bênh vực hoặc ca ngợi một điều đó/một ai đó.

    • Ce livre fait l'apologie de la simplicité volontaire. (Cuốn sách này ca ngợi lối sống giản dị tự nguyện.)
  • "Être une apologie de...": Là một sự biện hộ/ca tụng cho...

    • Son œuvre est considérée comme une apologie de la liberté individuelle. (Tác phẩm của ông được coi là một bài ca tụng tự do cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Apologétique (adj, f): Thuộc về biện hộ, tính chất biện hộ.

    • Un discours apologétique. (Một bài diễn văn tính chất biện hộ.)
  • Apologiste (nmf): Người biện hộ, người bênh vực (một học thuyết, một người).

    • Un apologiste du christianisme. (Một nhà biện hộ cho đạo đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Défense (nf): Sự bảo vệ, sự biện hộ.
  • Plaidoyer (nm): Lời biện hộ, bài bào chữa (thường trong tòa án hoặc tranh luận).
  • Éloge (nm): Lời ca ngợi, bài tán dương.
Lưu ý về cách dùng
  • Phân biệt với "excuse": "Apologie" không có nghĩa là "lời xin lỗi" (đâynghĩa của "excuses" hoặc "des excuses"). "Apologie" tập trung vào việc bảo vệ, biện minh hoặc ca ngợi một điều đó, chứ không phải nói lời xin lỗi đã làm sai.

    • Il a présenté ses excuses pour son retard. (Anh ấy đã xin lỗi đến muộn.) -> Dùng "excuses".
    • Il a fait l'apologie de son retard en invoquant des circonstances exceptionnelles. (Anh ấy đã biện minh cho việc đến muộn bằng cách viện dẫn những hoàn cảnh đặc biệt.) -> Dùng "apologie".
  • Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn chương, triết học, chính trị hoặc pháp lý, mang tính chất trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.

apologie

L'avocat fait l'apologie de son client devant le tribunal.

danh từ giống cái
  1. bài biện hộ (cho một người, một học thuyết)
    • Faire l'apologie du libéralisme
      biện minh cho chủ nghĩa tự do
  2. sự ca tụng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apologie"