détritique

Học thuật
Thân thiện
détritique

Les roches détritiques s'accumulent au fond de la mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, Địa lý) Vụn: Chỉ các vật liệu hoặc đá được hình thành từ sự tích tụ của các mảnh vỡ (mảnh vụn) từ các loại đá trước đó, do quá trình phong hóa xói mòn tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les sédiments détritiques se déposent au fond des rivières. (Các trầm tích vụn lắng đọng dưới đáy sông.)
    • L'étude des roches détritiques renseigne sur l'histoire géologique d'une région. (Việc nghiên cứu đá vụn cung cấp thông tin về lịch sử địa chất của một khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apport détritique": lượng vật liệu vụn (được sông ngòi, gió mang đến).

    • L'apport détritique du fleuve est important pendant la saison des pluies. (Lượng vật liệu vụn do con sông mang đến rất lớn trong mùa mưa.)
  • "Matériau détritique": vật liệu vụn.

    • Le sable est un matériau détritique courant. (Cátmột loại vật liệu vụn phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Détritus (danh từ giống đực): mảnh vụn, đá vụn; rác thải (nghĩa mở rộng).

    • Les détritus rocheux couvrent le versant de la montagne. (Các mảnh đá vụn phủ kín sườn núi.)
  • Détritivore (tính từ/danh từ): (sinh vật) ăn mảnh vụn, chất mùn.

    • Les vers de terre sont des organismes détritivores. (Giun đấtnhững sinh vật ăn chất mùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clastique (tính từ, địa chất): vụn, mảnh vỡ (thường dùng thay thế cho "détritique" trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Fragmentaire (tính từ): gồm những mảnh vỡ, không nguyên vẹn.
Lưu ý về từ đồng âm/đa nghĩa
  • Từ "détritique" hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực khoa học Trái Đất (địa chất, địa lý, trầm tích học). không có nghĩa thông thường nào khác.
détritique

Les roches détritiques s'accumulent au fond de la mer.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) vụn
    • Roches détritiques
      đá vụn