dévastateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất tàn phá, hủy diệt mạnh mẽ: Dùng để mô tả thứ gì đó gây ra sự tàn phá, hủy hoại rất lớn về vật chất hoặc tinh thần.
- Gây sốc hoặc gây ấn tượng cực mạnh: Có thể dùng để mô tả một lời phê bình, một sự thật hoặc một vẻ đẹp đến mức gây choáng ngợp.
Danh từ (từ hiếm):
- Kẻ tàn phá: Người hoặc thực thể gây ra sự hủy diệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'ouragan a eu un effet dévastateur sur la côte. (Cơn bão đã có một tác động tàn phá lên bờ biển.)
- Elle a reçu une nouvelle dévastatrice. (Cô ấy đã nhận được một tin tức gây sốc/tàn khốc.)
- Son sourire est d'une beauté dévastatrice. (Nụ cười của cô ấy có một vẻ đẹp choáng ngợp.)
Danh từ (hiếm):
- Ce conquérant fut un dévastateur de régions entières. (Nhà chinh phục này đã là kẻ tàn phá của những vùng rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une critique dévastatrice": Một lời chỉ trích có sức công phá mạnh, làm đối phương không thể chống đỡ.
- Le journaliste a écrit une critique dévastatrice sur le dernier film. (Nhà báo đã viết một bài phê bình có sức công phá về bộ phim mới nhất.)
"Un regard dévastateur": Một ánh mắt có sức mạnh, quyến rũ hoặc khiến người khác bối rối đến mức khó chống cự.
- L'acteur lance un regard dévastateur à la caméra. (Nam diễn viên phóng một ánh mắt "sát thương" về phía máy quay.)
Biến thể và từ gần giống
Dévaster (động từ): tàn phá, hủy hoại.
- La guerre a dévasté le pays. (Chiến tranh đã tàn phá đất nước.)
Dévastation (danh từ giống cái): sự tàn phá, cảnh tàn phá.
- La dévastation après le tremblement de terre était totale. (Cảnh tàn phá sau trận động đất thật toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
- Ravageur (tính từ): tàn phá, tàn hại.
- Destructeur (tính từ): phá hủy, hủy diệt.
- Foudroyant (tính từ): như sét đánh, gây choáng váng (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Constructif (tính từ): mang tính xây dựng.
- Bénéfique (tính từ): có lợi.
- Apaisant (tính từ): làm dịu, êm ái.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un effet dévastateur (thành ngữ): Có tác động tàn phá.
- Cette décision politique a eu un effet dévastateur sur l'économie. (Quyết định chính trị này đã có một tác động tàn phá lên nền kinh tế.)
tính từ
- tàn phá
- Armée dévastatriceđội quân tàn phá
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ tàn phá