dévastateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất tàn phá, hủy diệt mạnh mẽ: Dùng để mô tả thứ đó gây ra sự tàn phá, hủy hoại rất lớn về vật chất hoặc tinh thần.
    • Gây sốc hoặc gây ấn tượng cực mạnh: Có thể dùng để mô tả một lời phê bình, một sự thật hoặc một vẻ đẹp đến mức gây choáng ngợp.
  2. Danh từ (từ hiếm):

    • Kẻ tàn phá: Người hoặc thực thể gây ra sự hủy diệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'ouragan a eu un effet dévastateur sur la côte. (Cơn bão đã có một tác động tàn phá lên bờ biển.)
    • Elle a reçu une nouvelle dévastatrice. ( ấy đã nhận được một tin tức gây sốc/tàn khốc.)
    • Son sourire est d'une beauté dévastatrice. (Nụ cười của ấy có một vẻ đẹp choáng ngợp.)
  • Danh từ (hiếm):

    • Ce conquérant fut un dévastateur de régions entières. (Nhà chinh phục này đã là kẻ tàn phá của những vùng rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une critique dévastatrice": Một lời chỉ trích sức công phá mạnh, làm đối phương không thể chống đỡ.

    • Le journaliste a écrit une critique dévastatrice sur le dernier film. (Nhà báo đã viết một bài phê bình sức công phá về bộ phim mới nhất.)
  • "Un regard dévastateur": Một ánh mắt sức mạnh, quyến rũ hoặc khiến người khác bối rối đến mức khó chống cự.

    • L'acteur lance un regard dévastateur à la caméra. (Nam diễn viên phóng một ánh mắt "sát thương" về phía máy quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévaster (động từ): tàn phá, hủy hoại.

    • La guerre a dévasté le pays. (Chiến tranh đã tàn phá đất nước.)
  • Dévastation (danh từ giống cái): sự tàn phá, cảnh tàn phá.

    • La dévastation après le tremblement de terre était totale. (Cảnh tàn phá sau trận động đất thật toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Ravageur (tính từ): tàn phá, tàn hại.
  • Destructeur (tính từ): phá hủy, hủy diệt.
  • Foudroyant (tính từ): như sét đánh, gây choáng váng (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Constructif (tính từ): mang tính xây dựng.
  • Bénéfique (tính từ): có lợi.
  • Apaisant (tính từ): làm dịu, êm ái.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un effet dévastateur (thành ngữ): tác động tàn phá.
    • Cette décision politique a eu un effet dévastateur sur l'économie. (Quyết định chính trị này đã có một tác động tàn phá lên nền kinh tế.)
tính từ
  1. tàn phá
    • Armée dévastatrice
      đội quân tàn phá
danh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ tàn phá