développante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Đường thân khai: Trong hình học, đây là một đường cong được tạo ra bằng cách "cuộn" một đường thẳng (gọi là đường pháp tuyến) dọc theo một đường cong cho trước (gọi là đường cơ sở). Mỗi điểm trên đường thân khai là điểm cuối của một sợi dây được kéo căng và cuộn ra từ đường cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La développante d'un cercle est une courbe importante en mécanique. (Đường thân khai của một đường tròn là một đường cong quan trọng trong cơ học.)
- Pour construire cette courbe, il faut d'abord tracer sa développante. (Để xây dựng đường cong này, trước tiên phải vẽ đường thân khai của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "développante d'une courbe": đường thân khai của một đường cong.
- L'étude des développantes est essentielle pour la conception des engrenages. (Việc nghiên cứu các đường thân khai là thiết yếu cho việc thiết kế bánh răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Développer (động từ): triển khai, phát triển, khai triển (trong toán học).
- Développé, développée (tính từ/động tính từ quá khứ): được phát triển, được khai triển.
- Développement (danh từ giống đực): sự phát triển, sự khai triển.
Từ đồng nghĩa
- Courbe développante (cụm danh từ): đường cong thân khai.
- Involute (từ tiếng Anh, được dùng trong ngữ cảnh toán học quốc tế): đường thân khai.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong toán học, hình học và cơ học kỹ thuật (đặc biệt trong thiết kế bánh răng). Nó không có nghĩa phổ thông thông dụng.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ chính xác và phổ biến là "đường thân khai".
danh từ giống cái
- (toán học) đường thân khai