dévergonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hư, làm hủ hóa (đạo đức): Hành động khiến ai đó, đặc biệtmột người trẻ tuổi, trở nên hư hỏng, mất đi sự trong sáng, đoan trang hoặc các chuẩn mực đạo đức. Đâymột từ hiếm ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • On accuse ces mauvaises lectures de dévergonder la jeunesse. (Người ta buộc tội những cuốn sách xấu đã làm hư hỏng thanh niên.)
    • Cette mauvaise compagnie l'a dévergondée. (Nhóm bạn xấu đó đã làm ấy hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự suy đồi đạo đức, đặc biệt liên quan đến sự trong trắng của tuổi trẻ. mang sắc thái mạnh cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Se dévergonder (động từ phản thân): Tự làm mình hư hỏng, trở nên hư hỏng.
    • Elle s'est dévergondée à force de fréquenter ce milieu. (Cô ta đã trở nên hư hỏng thường xuyên lui tới chốn đó.)
  • Dévergondage (danh từ giống đực): Sự hư hỏng, sự trác táng.
    • vivre dans le dévergondage (sống trong cảnh trác táng)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompre: làm băng hoại, làm tha hóa.
  • Pervertir: làm lệch lạc, làm đồi bại.
  • Dépraver: làm đồi trụy, làm biến chất (đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Éduquer: giáo dục.
  • Élever: nuôi dạy (theo nghĩa giáo dục).
  • Moraliser: giáo hóa, làm cho đạo đức.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm hư, hủ hóa
    • Dévergonder la jeunesse
      hủ hóa thanh niên

Từ chứa "dévergonder"