dévirginiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất trinh, phá tân: Hành động làm mất đi sự trinh nguyên, đặc biệt là về mặt tình dục, của một người (thường là phụ nữ) lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Dans certains romans du XIXe siècle, un séducteur cherche à dévirginiser une jeune fille de bonne famille. (Trong một số tiểu thuyết thế kỷ 19, một kẻ quyến rũ tìm cách làm mất trinh một thiếu nữ con nhà gia giáo.)
- Ce terme est considéré comme cru et dépassé. (Từ này được coi là thô tục và lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm một điều gì đó lần đầu tiên, phá vỡ sự ngây thơ, trong lĩnh vực nào đó.
- Son premier saut en parachute l'a dévirginisé des sports extrêmes. (Cú nhảy dù đầu tiên của anh ấy đã "phá tân" anh trong lĩnh vực thể thao mạo hiểm.) Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm và có tính chất văn chương hoặc gây sốc.
Biến thể và từ gần giống
- Dévirginisation (danh từ giống cái): Sự làm mất trinh, sự phá tân.
- La dévirginisation est un thème récurrent dans la littérature. (Sự mất trinh là một chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Déflorer (ngoại động từ): Làm mất trinh, phá hoa.
- Prendre la virginité de (quelqu'un) (cụm động từ): Lấy đi sự trinh trắng của (ai đó).
Lưu ý về sử dụng
- Phong cách và độ nhạy cảm: Từ "dévirginiser" có tính chất thô tục, lỗi thời và thường mang hàm ý tiêu cực, xâm phạm. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ lịch sự hoặc văn viết trang trọng ngày nay.
- Bối cảnh: Chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ, các cuộc thảo luận về lịch sử xã hội, hoặc trong ngôn ngữ thô tục. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường sử dụng các cách diễn đạt gián tiếp, tế nhị hoặc các thuật ngữ y khoa trung lập hơn.
ngoại động từ
- làm mất trinh, phá tân