dévisager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhìn chòng chọc vào mặt ai: Hành động nhìn thẳng lâu vào mặt người khác một cách thiếu lịch sự, thường gây khó chịu hoặc tò mò quá mức.
    • (Từ , nghĩa ) Cào mặt: Hành động làm trầy xước hoặc rách da mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est impoli de dévisager les gens dans la rue. (Nhìn chòng chọc vào mặt người khác trên đườngbất lịch sự.)
    • Elle s'est sentie mal à l'aise parce qu'un inconnu la dévisageait dans le métro. ( ấy cảm thấy khó chịu một người lạ nhìn chòng chọc vào mặt ấy trong tàu điện ngầm.)
    • Le chat a dévisagé l'enfant. (Con mèo đã cào mặt em bé.) (Nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire dévisager": Bị ai đó nhìn chòng chọc.
    • Il s'est fait dévisager par toute la salle en entrant. (Anh ta bị cả phòng nhìn chòng chọc khi bước vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Regarder fixement: Nhìn chằm chằm (cụm từ diễn đạt tương tự nhưng ít mang sắc thái tiêu cực hoặc xâm phạm như "dévisager").
  • Fixer du regard: Dán mắt nhìn, nhìn không chớp mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Fixer: Nhìn chằm chằm, nhìn cố định.
  • Reluquer: (Thân mật, thường dùng) Liếc nhìn, nhìn với vẻ tò mò hoặc thích thú.
  • Zyeuter: (Thông tục) Nhìn, dòm ngó.
Từ trái nghĩa
  • Détourner le regard / les yeux: Quay đi, không nhìn.
  • Ignorer: Lờ đi, không để ý đến.
Lưu ý sử dụng
  • "Dévisager" là một động từ mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. Hành động này thường bị coi là thô lỗ, khiếm nhã hoặc đe dọa.
  • Nghĩa ("cào mặt") ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "dévisager" đều mang nghĩa "nhìn chòng chọc".
ngoại động từ
  1. nhìn chòng chọc vào mặt
  2. (từ , nghĩa ) cào mặt
    • Chat qui a dévisagé un enfant
      con mèo cào mặt một em bé