dévitrification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự làm mờ (thủy tinh): Quá trình trong đó thủy tinh trong suốt mất đi độ trong và trở nên mờ đục, thường do sự kết tinh một phần hoặc thay đổi cấu trúc bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dévitrification du verre peut être causée par un refroidissement trop lent. (Sự làm mờ thủy tinh có thể do làm nguội quá chậm.)
- Ce défaut est une dévitrification qui affecte la transparence de la pièce. (Khuyết tật này là một sự làm mờ ảnh hưởng đến độ trong suốt của chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp thủy tinh và gốm sứ, "dévitrification" thường được coi là một khuyết tật không mong muốn vì nó làm giảm độ trong và độ bền cơ học của vật liệu.
- Quá trình này có thể xảy ra tự nhiên theo thời gian ở một số loại thủy tinh cổ hoặc được kiểm soát để tạo ra các hiệu ứng trang trí đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Dévitrifier (động từ): làm mờ (thủy tinh).
- La chaleur excessive peut dévitrifier le verre. (Nhiệt độ quá cao có thể làm mờ thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Opacification (danh từ giống cái): sự làm đục, sự làm mờ.
- Cristallisation (danh từ giống cái): sự kết tinh (trong ngữ cảnh này, chỉ nguyên nhân gây ra hiện tượng mờ).
Từ trái nghĩa
- Vitrification (danh từ giống cái): sự tạo thủy tinh, sự làm trong như thủy tinh.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự làm mờ (thủy tinh)