dévoltage

Học thuật
Thân thiện
dévoltage

Un technicien effectue un dévoltage sur un circuit électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự hạ điện áp: Hành động hoặc quá trình làm giảm điện áp trong một mạch điện hoặc hệ thống điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dévoltage est nécessaire pour protéger les appareils sensibles. (Sự hạ điện ápcần thiết để bảo vệ các thiết bị nhạy cảm.)
    • Les techniciens ont procédé au dévoltage du circuit avant l'intervention. (Các kỹ thuật viên đã tiến hành hạ điện áp của mạch trước khi can thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dévoltage contrôlé": sự hạ điện áp kiểm soát.
    • Cette procédure requiert un dévoltage contrôlé pour éviter tout dommage. (Thủ tục này yêu cầu một sự hạ điện áp kiểm soát để tránh mọi hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévolter (động từ): hạ điện áp.
    • Il faut dévolter le système avant de le réparer. (Phải hạ điện áp hệ thống trước khi sửa chữa .)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction de tension: sự giảm điện áp.
  • Abaissement de la tension: sự hạ thế.
Từ trái nghĩa
  • Survoltage (danh từ giống đực): sự tăng điện áp, sự quá áp.
dévoltage

Un technicien effectue un dévoltage sur un circuit électrique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự hạ điện áp