dévolteur

Học thuật
Thân thiện
dévolteur

Un dévolteur réduit la tension électrique pour alimenter un petit appareil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy giảm áp: Một thiết bị điện dùng để hạ điện áp từ một mức cao xuống một mức thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut installer un dévolteur pour adapter le courant à nos appareils. (Cần phải lắp đặt một máy giảm áp để điều chỉnh dòng điện phù hợp với các thiết bị của chúng ta.)
    • Le dévolteur transforme une haute tension en une tension utilisable. (Máy giảm áp biến đổi điện áp cao thành điện áp có thể sử dụng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dévolteur-régulateur": máy giảm áp ổn áp (một thiết bị kết hợp vừa giảm vừa ổn định điện áp).
    • Pour protéger l'équipement sensible, un dévolteur-régulateur est recommandé. (Để bảo vệ thiết bị nhạy cảm, một máy giảm áp ổn áp được khuyến nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformateur abaisseur (danh từ giống đực): máy biến áp hạ thế. Đâytừ đồng nghĩa kỹ thuật chính xác hơn cho "dévolteur".
  • Réducteur de tension (danh từ giống đực): bộ giảm áp. Một thuật ngữ chung để chỉ thiết bị làm giảm điện áp.
  • Dévolter (động từ): hạ điện áp.
    • Ce dispositif permet de dévolter le courant. (Thiết bị này cho phép hạ điện áp của dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformateur abaisseur: máy biến áp hạ thế.
  • Réducteur de tension: bộ giảm áp.
Từ trái nghĩa
  • Survolteur (danh từ giống đực): máy tăng áp.
  • Transformateur élévateur (danh từ giống đực): máy biến áp tăng thế.
dévolteur

Un dévolteur réduit la tension électrique pour alimenter un petit appareil.

danh từ giống đực
  1. (điện học) máy giảm áp

Từ gần giống

Từ chứa "dévolteur"