dévorateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giày vò, thiêu đốt: Dùng để miêu tả một cảm xúc, ham muốn, hoặc suy nghĩ mãnh liệt đến mức chiếm lĩnh và làm khổ tâm trí một người, như thể đang ăn mòn họ từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une passion dévoratrice. (Một mối đam mê giày vò.)
- Une jalousie dévoratrice. (Một sự ghen tuông thiêu đốt.)
- Son ambition dévoratrice le poussait à travailler sans relâche. (Tham vọng giày vò thúc đẩy anh ta làm việc không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh cường độ tiêu cực và sự chiếm hữu của một cảm xúc.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc mạnh như (đam mê), (sự ghen tuông), (sự thèm muốn), (nỗi lo âu).
Biến thể và từ gần giống
- Dévorer (động từ): ăn ngấu nghiến, thiêu đốt, giày vò.
- Le feu dévore la forêt. (Ngọn lửa thiêu đốt khu rừng.)
- Le remords le dévore. (Nỗi hối hận giày vò anh ta.)
- Dévorant, e (tính từ): có nghĩa tương tự và phổ biến hơn "dévorateur". Có nghĩa là "thiêu đốt, mãnh liệt, giày vò".
- Une soif dévorante. (Cơn khát thiêu đốt.)
- Une curiosité dévorante. (Sự tò mò mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Déchirant, e: (nghĩa đen: xé rách) xót xa, đau đớn.
- Tourmentant, e: hành hạ, giày vò.
- Brûlant, e: (nghĩa đen: cháy) nóng bỏng, thiêu đốt.
- Obsédant, e: ám ảnh.
Từ trái nghĩa
- Apaisant, e: làm dịu, làm nguôi.
- Doux, douce: ngọt ngào, dịu dàng.
- Modéré, e: ôn hòa, điều độ.
tính từ
- (văn học) giày vò
- Passion dévoratricedục vọng giày vò