dìu dặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Liên tiếp, không dứt, nối tiếp nhau: Dùng để miêu tả âm thanh, đặc biệt là âm nhạc hoặc tiếng đàn, liên tục vang lên, hết khúc này đến khúc khác một cách du dương, không ngắt quãng.
- Thong thả, khoan thai, có nhịp điệu: Chỉ sự diễn ra một cách nhịp nhàng, chậm rãi và đều đặn.
Trạng từ:
- Một cách liên tục, nối tiếp: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động xảy ra liên tục, hết cái này đến cái kia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tiếng đàn tranh nghe thật dìu dặt. (Âm thanh của đàn tranh nghe thật liên tục và du dương.)
- Câu chuyện kể với giọng điệu dìu dặt, cuốn hút người nghe. (Câu chuyện được kể với giọng điệu thong thả, nhịp nhàng, thu hút người nghe.)
Trạng từ:
- Những câu thơ cứ dìu dặt tuôn ra từ trí tưởng tượng của nhà thơ. (Những câu thơ cứ liên tục tuôn ra từ trí tưởng tượng của nhà thơ.)
- Khói hương bay lên dìu dặt trong không gian tĩnh lặng. (Khói hương bay lên một cách liên tục, thong thả trong không gian yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dìu dặt tay tiên": Cụm từ cổ, thường gặp trong thơ ca, miêu tả tiếng đàn của tiên nữ nghe liên tục, du dương và thanh thoát.
- "Phím đàn dìu dặt tay tiên" (Tay tiên gảy đàn nghe tiếng nhạc liên tục, du dương.)
"dìu dặt chén mồi": Cụm từ cổ, miêu tả cảnh chén rượu được mời nhau liên tục, nhịp nhàng trong một bữa tiệc hoặc cuộc vui.
- "Động phòng dìu dặt chén mồi" (Trong phòng cưới, chén rượu mời nhau cứ thong thả, liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Dìu dịu (tính từ): Nhẹ nhàng, êm ái (thường dùng cho ánh sáng, gió, cảm giác).
- Ánh nắng chiều dìu dịu. (Ánh nắng chiều nhẹ nhàng, êm ái.)
Du dương (tính từ): Nghe êm tai, có giai điệu trầm bổng (chuyên về âm thanh, âm nhạc).
- Bản nhạc du dương. (Bản nhạc nghe êm tai, có giai điệu.)
Liên tục (tính từ/trạng từ): Không ngừng, không đứt quãng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Mưa rơi liên tục. (Mưa rơi không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Liên tiếp: Xảy ra cái này ngay sau cái kia.
- Lê thê: Kéo dài một cách chậm chạp, có thể gây cảm giác mệt mỏi (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Khoan thai: Thong thả, chậm rãi và ung dung.
Từ trái nghĩa
- Gián đoạn: Bị ngắt quãng, không liên tục.
- Đứt quãng: Bị ngắt thành từng đoạn, không liền mạch.
- Vội vàng: Nhanh chóng, gấp gáp.
Thành ngữ liên quan
- Dìu dặt cung đàn: Thành ngữ cổ, miêu tả tiếng đàn nghe liên tục, réo rắt và đầy cảm xúc.
- Trong đêm trăng, tiếng đàn nguyệt dìu dặt cung đàn vọng lại. (Trong đêm trăng, tiếng đàn nguyệt nghe liên tục, réo rắt vọng lại.)
- tt, trgt. Liên tiếp, hết phần nọ đến phần kia: Phím đàn dìu dặt tay tiên, khói trầm cao thấp tiếng huyền gần xa (K); Động phòng dìu dặt chén mồi, bâng khuâng duyên mới, ngậm ngùi tình xưa (K).