dùi sương

Học thuật
Thân thiện
dùi sương

Một người đánh trống dùng dùi sương để gõ nhẹ trên mặt trống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ để đánh trống: "dùi sương" một danh từ ghép, trong đó "dùi" chỉ vật dùng để , đánh (như dùi trống), "sương" chỉ hơi nước đọng lại thành giọt nhỏ vào ban đêm hoặc sáng sớm. Khi kết hợp, cụm từ nàynghĩa đen "dùi trống trong sương", thường dùng để chỉ vật dụng hoặc hình ảnh liên quan đến việc đánh trống trong đêm khuya hoặc sáng sớm khi sương.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Từ này thường mang sắc thái văn chương, gợi lên hình ảnh cô đơn, lặng lẽ hoặc sự chuyên cần trong đêm hôm khuya khoắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng trống điểm canh vang lên từ tay người lính gác cầm dùi sương. (Âm thanh trống điểm canh vang lên từ tay người lính gác cầm dùi trống trong sương.)
    • Trong thơ ca, hình ảnh dùi sương thường gắn với sự tĩnh mịch của đêm trường. (Trong thơ ca, hình ảnh dùi trống trong sương thường gắn với sự tĩnh lặng của đêm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thi ca: "dùi sương" chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo hình ảnh gợi cảm, nhấn mạnh khung cảnh đêm khuya thanh vắng.
    • Cảnh đêm thu, chỉ còn tiếng dùi sương điểm nhịp thời gian. (Cảnh đêm mùa thu, chỉ còn tiếng dùi trống trong sương điểm nhịp thời gian trôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dùi trống (danh từ): vật dùng để đánh trống, nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết gắn với khung cảnh sương.
    • Anh ấy cầm dùi trống bắt đầu đánh nhịp. (Anh ấy cầm vật để đánh trống bắt đầu nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dùi: vật dùng để , đánh (nghĩa rộng).
  • Vọng cổ (trong ngữ cảnh cụ thể): có thể dùng để chỉ tiếng trống vang xa trong đêm, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dùi sương". Từ này chủ yếu đứng độc lập như một hình ảnh văn học.
dùi sương

Một người đánh trống dùng dùi sương để gõ nhẹ trên mặt trống.

  1. dùi trống trong đêm sương