dơi lá mũi

dơi lá mũi

Dơi lá mũi đang treo ngược trên vách đá trong hang tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài dơi mũi hình : "dơi mũi" chỉ một loài dơi thuộc họ Rhinolophidae, đặc điểm nổi bật phần mũi phát triển thành cấu trúc hình phức tạp, dùng để định vị bằng sóng siêu âm.
    • Tên gọi khoa học: Trong sinh học, "dơi mũi" tương ứng với chi Rhinolophus, thường được gọi là "dơi mũi " hoặc "rhinolophe" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dơi mũi thường sống trong hang động tối. (Loài dơi mũi hình này thường trúnơi thiếu ánh sáng.)
    • Cấu trúc mũi của dơi mũi giúp chúng phát ra sóng siêu âm chính xác. (Phần mũi hình hỗ trợ loài dơi này trong việc định vị con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dơi mũi nhỏ": phân loài dơi mũi kích thước nhỏ hơn.

    • Dơi mũi nhỏ thường săn côn trùng vào ban đêm. (Phân loài này tập tính kiếm ăn về đêm.)
  • "dơi mũi lớn": phân loài dơi mũi kích thước lớn hơn.

    • Dơi mũi lớn sải cánh rộng, thường bay xa để tìm thức ăn. (Đặc điểm hình thái giúp chúng di chuyển linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dơi mũi (danh từ): tên gọi khác của dơi mũi, nhấn mạnh đặc điểm mũi hình .

    • Dơi mũi loài dơi phổ biếnvùng nhiệt đới. (Tên gọi này thường dùng trong các tài liệu sinh học.)
  • Rhinolophe (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): tên khoa học của dơi mũi.

    • Rhinolophe chi dơi khả năng định vị bằng âm thanh vượt trội. (Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi mũi : tên gọi tương đương, thường dùng trong văn phong sinh học.
  • Dơi rhinolophe: tên gọi khoa học, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dơi mũi".)