dơi ngao

dơi ngao

Trong hang động có nhiều dơi ngao sinh sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài dơi thuộc chi Nyctinomus (nay thường được xếp vào họ Molossidae): "dơi ngao" chỉ một loại dơi nhỏ, đuôi dài thò ra ngoài màng cánh, thường sống trong hang động hoặc các kẽ đá.
    • Tên gọi dân gian cho một loại dơi ăn côn trùng: Trong tiếng Việt, "dơi ngao" đôi khi được dùng để chỉ chung các loài dơi kích thước trung bình, không phải dơi quạ hay dơi ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dơi ngao thường bay ra khỏi hang vào lúc hoàng hôn để săn mồi. (Dơi ngao tập tính hoạt động về đêm, tìm côn trùng làm thức ăn.)
    • Loài dơi ngao khả năng định vị bằng sóng siêu âm rất tốt. (Dơi ngao sử dụng sóng âm để phát hiện con mồi trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dơi ngao" trong sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành để phân loại động vật thuộc bộ Dơi (Chiroptera).
    • Các nhà khoa học đã ghi nhận sự hiện diện của dơi ngaovùng núi đá vôi miền Bắc Việt Nam. (Dơi ngao loài đặc hữu của khu vực Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Dơi (danh từ): động vật biết bay, thuộc bộ Chiroptera.

    • Dơi loài thú duy nhất khả năng bay thực sự. (Dơi khác với sóc bay màng cánh phát triển.)
  • Ngao (danh từ): loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ, sốngbiểnkhông liên quan đến "dơi ngao" ngoài âm đọc giống nhau.

    • Ngao nướng mỡ hành món ăn phổ biếncác vùng biển. (Ngao hải sản vỏ cứng, thịt ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dơi đuôi dài: cách gọi mô tả đặc điểm ngoại hình của dơi ngao.
  • Dơi chó: tên gọi khác của một số loài dơi thuộc họ Molossidae, mặt giống chó.
  • Nyctinome: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng loài dơi ngao.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dơi ngao" trong tiếng Việt.)