dư âm

  1. dt. (H. : thừa; âm: tiếng) 1. Tiếng vang rớt lại: Tiếng chuông đã dứt, còn nghe thấy dư âm 2. ảnh hưởng còn lại của sự việc đã qua: Tôi cảm thấy phố Lai-châu vẫn còn nhiều dư âm của núi rừng (NgTuân).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dư âm
Tiếng chuông chùa vẫn còn dư âm trong không gian yên tĩnh.