dương tính

Học thuật
Thân thiện
dương tính

Kết quả xét nghiệm của bệnh nhân là dương tính.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thật, xảy ra hiện tượng nói đến: Dùng để chỉ kết quả xét nghiệm, thử nghiệm cho thấy sự hiện diện của một chất, một tác nhân hoặc một phản ứng cụ thể nào đó. Thường được sử dụng trong y học khoa học.
    • Mang tính khẳng định, tích cực (trong một ngữ cảnh cụ thể): Trong các bài kiểm tra hoặc phân tích, "dương tính" biểu thị một phản ứng hoặc kết quả khẳng định sự tồn tại của yếu tố đang được tìm kiếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bệnh nhân kết quả xét nghiệm COVID-19 dương tính. (Kết quả xét nghiệm cho thấy sự hiện diện của virus SARS-CoV-2.)
    • Phản ứng Mantoux dương tính có thể cho thấy cơ thể đã từng tiếp xúc với vi khuẩn lao. (Phản ứng trên da khẳng định sự tồn tại của phản ứng miễn dịch.)
    • Que thử thai hiện lên hai vạch, điều đó có nghĩadương tính. (Kết quả khẳng định thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kết quả dương tính giả": Chỉ một kết quả xét nghiệm báo hiệu sự hiện diện của yếu tố cần tìm, nhưng trên thực tế yếu tố đó không tồn tại. Đây một lỗi kỹ thuật hoặc do nhiễu.
    • Một số bệnh tự miễn có thể gây ra kết quả dương tính giả cho xét nghiệm HIV.
  • Trong logic học/phép thử: Được dùng để phân loại kết quả của một phép thử nhị phân (/không, đúng/sai).
    • Trong bài kiểm tra này, câu trả lời dương tính câu trả lời khẳng định sự tồn tại của đặc điểm.
Biến thể từ liên quan
  • Âm tính (tính từ): Trái nghĩa với "dương tính". Chỉ kết quả xét nghiệm, thử nghiệm cho thấy không sự hiện diện của yếu tố được tìm kiếm.
    • Xét nghiệm máu của ấy cho kết quả âm tính với virus viêm gan B.
  • Phản ứng dương tính (cụm danh từ): Chỉ sự thể hiện rõ ràng, có thể quan sát được của một phản ứng hóa học, sinh học hoặc miễn dịch.
    • Phản ứng dương tính với thuốc thử cho thấy mẫu vật chứa protein.
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng (trong ngữ cảnh y tế/khoa học): Dùng để mô tả kết quả thử nghiệm cho thấy sự thay đổi hoặc hiện tượng xảy ra.
  • Khẳng định (trong ngữ cảnh kết quả nhị phân): Nhấn mạnh tính chất xác nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dương tính" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, hóa học, sinh học các bài kiểm tra kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, hầu như chỉ xuất hiện khi nói về kết quả xét nghiệm sức khỏe.
  • Không nên nhầm lẫn "dương tính" (chỉ kết quả thử nghiệm) với "tích cực" (chỉ thái độ, hành vi mang tính xây dựng). Mặc dù trong tiếng Hán-Việt, "dương" có thể mang nghĩa tích cực, nhưng "dương tính" một thuật ngữ kỹ thuật với nghĩa chuyên biệt.
dương tính

Kết quả xét nghiệm của bệnh nhân là dương tính.

  1. t. (kết hợp hạn chế). thật, xảy ra hiện tượng nói đến nào đó; đối lập với âm tính. Tiêm thử phản ứng, kết quả dương tính.