dưỡng sức

dưỡng sức

Sau trận ốm nặng, bác sĩ khuyên ông ấy cần dưỡng sức tại nhà ít nhất một tháng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghỉ ngơi, ăn uống bồi bổ để phục hồi tăng cường thể lực, sức khỏe sau một thời gian mệt mỏi, ốm đau hoặc lao động vất vả. Hành động này nhằm mục đích lấy lại sức lực, tạo nền tảng thể chất tốt cho các hoạt động tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau trận ốm nặng, bác sĩ khuyên ông ấy cần dưỡng sức tại nhà ít nhất một tháng.
    • Vận động viên đó đang dưỡng sức sau mùa giải để chuẩn bị cho các giải đấu quan trọng sắp tới.
    • Công việc quá căng thẳng, tôi quyết định xin nghỉ phép một tuần để dưỡng sức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để dưỡng sức": với mục đích phục hồi sức khỏe.
    • ấy uống thuốc bổ ăn nhiều thực phẩm dinh dưỡng để dưỡng sức.
  • "thời gian dưỡng sức": khoảng thời gian dành cho việc nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe.
    • Bệnh nhân sau phẫu thuật cần thời gian dưỡng sức đầy đủ.
Biến thể từ gần giống
  • Dưỡng bệnh (động từ): nghỉ ngơi, chăm sóc để chữa lành bệnh tật. (Nhấn mạnh vào việc phục hồi từ một căn bệnh cụ thể).
  • Hồi sức (động từ): phục hồi sức lực, thường dùng sau khi kiệt sức hoặc ngất xỉu. (Thường chỉ quá trình phục hồi nhanh).
  • Bồi bổ (động từ): ăn uống những thức ăn bổ dưỡng để tăng cường sức khỏe. (Nhấn mạnh vào phương pháp ăn uống).
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ ngơi lấy sức: nghỉ ngơi để hồi phục thể lực.
  • Phục hồi sức khỏe: quá trình lấy lại sức khỏe như trạng thái ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dưỡng sức" trong tiếng Việt. Từ này thường được sử dụng như một cụm động từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • " sức khỏe tất cả": Nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe, liên quan gián tiếp đến việc cần phải dưỡng sức để giữ gìn sức khỏe.
  • "Dục tốc bất đạt": Muốn nhanh thì không đạt, ám chỉ việc cần thời gian (như thời gian dưỡng sức) để đạt kết quả tốt, không thể vội vàng.