dưỡng thai

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chăm sóc, nuôi dưỡng thai nhi trong bụng mẹ: Chỉ hành động chủ động chăm sóc sức khỏe, cung cấp dinh dưỡng tạo môi trường tốt nhất cho sự phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ.
    • Bảo vệ duy trì sự phát triển của thai nhi: Nhấn mạnh đến việc bảo vệ thai khỏi các tác nhân hại đảm bảo các điều kiện tối ưu cho sự tăng trưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị ấy rất chú trọng việc dưỡng thai bằng chế độ ăn uống lành mạnh tinh thần thoải mái.
    • Bác sĩ khuyên các mẹ bầu cần dưỡng thai đúng cách để thai nhi phát triển khỏe mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công tác dưỡng thai": Chỉ toàn bộ các hoạt động, kiến thức sự chăm sóc hệ thống dành cho việc nuôi dưỡng thai nhi.

    • Các lớp học tiền sản cung cấp nhiều kiến thức về công tác dưỡng thai.
  • "Phương pháp dưỡng thai": Chỉ những cách thức, quy tắc cụ thể được áp dụng để chăm sóc thai kỳ.

    • Mỗi người có thể lựa chọn một phương pháp dưỡng thai phù hợp với thể trạng của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Dưỡng thai học (Danh từ): Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về việc chăm sóc thai nhi.
  • Dinh dưỡng thai kỳ (Cụm danh từ): Chế độ ăn uống cụ thể dành cho phụ nữ mang thai, một phần quan trọng của việc dưỡng thai.
Từ đồng nghĩa
  • Chăm thai: Chăm sóc thai nhi (nghĩa tương đương, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Nuôi thai: Cung cấp dưỡng chất để thai nhi phát triển (nhấn mạnh khía cạnh dinh dưỡng).
Thành ngữ liên quan
  • "Dưỡng thai, dưỡng khí": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc cả thể chất (thai) tinh thần (khí) cho mẹ bầu.
    • Theo quan niệm dân gian, bầu cần chú ý "dưỡng thai, dưỡng khí" để mẹ khỏe con ngoan.
dưỡng thai
Chị ấy rất chú trọng việc dưỡng thai bằng chế độ ăn uống lành mạnh và tinh thần thoải mái.