dưa tây

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại quả thuộc họ bầu , vỏ cứng, thịt quả thường màu cam, đỏ hoặc xanh, vị ngọt mọng nước: "dưa tây" tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ các giống dưa nguồn gốc từ phương Tây, đặc biệt dưa lưới các loại dưa tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa mùa của các loại dưa tây thơm ngon.
    • Mẹ tôi thường mua dưa tây về để làm sinh tố hoặc ăn tráng miệng.
    • Ruột dưa tây màu cam rất đẹp mắt giàu vitamin.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "dưa tây" thường được nhắc đến như một nguyên liệu cho món tráng miệng, sinh tố, hoặc ăn trực tiếp.
    • Món salad dưa tây dằm đá món giải khát tuyệt vời ngày .
Biến thể từ gần giống
  • Dưa lưới: Một loại dưa tây phổ biến, trên vỏ các đường gân trắng đan như lưới.
  • Dưa vàng: Chỉ chung các loại dưa tây ruột màu vàng hoặc cam.
  • Dưa gang tây: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng nhóm quả này.
Từ đồng nghĩa
  • Melon: Tên gọi chung trong tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về thực phẩm nhập khẩu hoặc trên bao bì.
Lưu ý
  • "Dưa tây" khác với "dưa hấu" (watermelon) "dưa chuột" (cucumber). Đây tên gọi dân gian để phân biệt với các loại dưa bản địa truyền thống của Việt Nam.
dưa tây
Mẹ tôi thường mua dưa tây về để làm sinh tố hoặc ăn tráng miệng.