dại trai

dại trai

Cô ấy thật là dại trai, cứ bị hắn lừa hoài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị lừa gạt, lợi dụng bởi đàn ông: "dại trai" mô tả trạng thái của một người (thường phụ nữ) thiếu thận trọng, dễ tin tưởng bị lôi kéo, lợi dụng bởi đàn ông, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm.
    • Mù quáng tình yêu: "dại trai" cũng chỉ sự mất khả năng phán đoán lý trí do bị hấp dẫn bởi người khác giới.
dụ sử dụng
  • ( ấy thiếu thận trọng dễ bị lừa bởi lời nói không thành thật của người đàn ông đó.)
  • (Nhiều người cho rằng mù quáng tình yêu, dẫn đến hành động thiếu suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dại trai dại gái": cụm từ mở rộng, chỉ sự mù quáng trong tình yêu nói chung, không phân biệt giới tính.

    • Đừng dại trai dại gái đánh mất bản thân. (Đừng mù quáng tình yêu để rồi tự làm hại mình.)
  • "dại trai quá": lời nhận xét mang tính cảnh báo hoặc chê trách nhẹ nhàng.

    • Mày dại trai quá, nói cũng tin. (Mày quá dễ bị lừa, nói mày cũng tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Dại gái (tính từ): dễ bị lừa gạt, lợi dụng bởi phụ nữtương tự "dại trai" nhưng dành cho nam giới.

    • Anh ấy dại gái nên thường xuyên bị bạn gái lợi dụng tiền bạc. (Anh ấy dễ bị phụ nữ lừa gạt về mặt tài chính.)
  • Khờ khạo (tính từ): thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừagần nghĩa nhưng không đặc trưng về giới.

    • khờ khạo nên dễ bị lợi dụng. ( thiếu hiểu biết nên dễ trở thành nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngây thơ: thiếu hiểu biết về mặt xã hội, dễ tin người.
  • Cả tin: dễ dàng tin vào những điều không căn cứ.
  • Mù quáng: mất khả năng phán đoán lý trí tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Trai dại gái ngây: thành ngữ chỉ sự mù quáng lẫn nhau trong tình yêu, cả hai bên đều thiếu tỉnh táo.

    • Họ yêu nhau đến nỗi trai dại gái ngây, chẳng còn biết nữa. (Cả hai đều mất lý trí tình yêu.)
  • Yêu mù quáng: yêu một cách thiếu suy nghĩ, không nhìn thấy khuyết điểm của đối phương.

    • ấy yêu mù quáng, không nhận ra anh ta chỉ lợi dụng mình. ( ấy dại trai tình yêu thiếu lý trí.)