dạng hình

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dạng bên ngoài, đường nét tổng thể của một đối tượng: "dạng hình" chỉ cấu trúc hình học hoặc phác thảo bề ngoài của một vật thể, thường được nhìn thấy qua đường viền hoặc bóng đổ.
    • Sự xuất hiện, kiểu dáng: "dạng hình" cũng dùng để mô tả cách thức một vật thể hiện ra trước mắt, bao gồm các tỉ lệ hình khối cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dạng hình của ngôi nhà này rất độc đáo, giống như một chiếc thuyền. (Hình dạng tổng thể của ngôi nhà đường nét đặc biệt.)
    • Trong bức ảnh, dạng hình của cây cầu hiện trên nền trời. (Đường nét bên ngoài của cây cầu được phác họa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạng hình học": hình dạng theo các quy tắc toán học, như hình tròn, hình vuông.

    • Học sinh cần nhận biết các dạng hình học cơ bản. (Các em cần phân biệt hình tròn, hình tam giác, v.v.)
  • "dạng hình người": hình dáng phác thảo của cơ thể người, thường dùng trong nghệ thuật hoặc nhân chủng học.

    • Các nhà khảo cổ phát hiện dạng hình người trên vách hang. (Họ tìm thấy đường nét vẽ người thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình dạng (danh từ): cấu trúc bên ngoài, có thể bao gồm cả chi tiếtgần nghĩa nhưng rộng hơn "dạng hình".

    • Hình dạng của chiếc thay đổi theo mùa. (Cấu trúc bên ngoài của biến đổi.)
  • Dạng thức (danh từ): kiểu loại, hình thức cụ thểthường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn.

    • Bài toán này nhiều dạng thức khác nhau. (Bài toán tồn tạinhiều kiểu biểu hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình thù: hình dạng cụ thể, thường tính mô tả sinh động.
  • Đường nét: các đường kẻ tạo nên hình dạng bên ngoài.
  • Phác thảo: bản vẽ hoặc hình ảnh sơ lược về dạng hình.
Thành ngữ liên quan
  • Dạng hình như in: hình dạng rất rõ ràng, giống như được in ra.
    • Dưới ánh trăng, dạng hình của tòa tháp hiện lên như in. (Đường nét tòa tháp hiện ra sắc nét, dễ nhận thấy.)
dạng hình
Dạng hình của ngọn núi in rõ trên nền trời hoàng hôn.