dạy dỗ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giáo dục, rèn luyện một cách chu đáo, ân cần: Hành động truyền đạt kiến thức, đạo đức kỹ năng sống cho người khác (thường người trẻ, con cái, học trò) một cách tận tình, trách nhiệm đầy yêu thương.
    • Khuyên bảo, uốn nắn: Hướng dẫn, sửa chữa những sai sót, thiếu sót để giúp người được dạy trở nên tốt đẹp nên người hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cha mẹ trách nhiệm dạy dỗ con cái nên người.
    • Người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức còn phải biết dạy dỗ học sinh về đạo đức.
    • Nhờ được ông bà dạy dỗ cẩn thận từ nhỏ, cậu rất ngoan ngoãn lễ phép.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạy dỗ nên người": giáo dục để trở thành một con người có ích, phẩm chất tốt.
    • Công lao dạy dỗ nên người của cha mẹ thật to lớn.
  • "dạy dỗ chu đáo" / "dạy dỗ ân cần": nhấn mạnh sự tận tâm, cẩn thận trong việc giáo dục.
    • giáo chủ nhiệm đã dạy dỗ chúng tôi rất chu đáo trong suốt những năm tháng học trò.
Biến thể từ gần giống
  • Dạy bảo (động từ): dạy khuyên bảo, thường mang sắc thái gần gũi, nhẹ nhàng.
    • Anh ấy luôn sẵn lòng dạy bảo những kinh nghiệm cho đàn em.
  • Giáo dục (động từ): quá trình tác động hệ thống đến sự phát triển tinh thần, thể chất của một người, mang tính chính thống toàn diện hơn.
    • Nhà trường sứ mệnh giáo dục thế hệ trẻ.
  • Răn dạy (động từ): dạy bảo điều hay lẽ phải, thường nghiêm khắc để ngăn ngừa sai trái.
    • Lời răn dạy của tiền nhân vẫn còn nguyên giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Dạy bảo: dạy khuyên nhủ.
  • Giáo huấn: dạy dỗ răn bảo (từ Hán Việt, trang trọng).
  • Chỉ bảo: chỉ dẫn, dạy bảo cách làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dạy dỗ khuyên răn: kết hợp giữa việc dạy kiến thức khuyên nhủ về đạo đức, lối sống.
    • Người làm thầy phải biết dạy dỗ khuyên răn học trò.
  • Dạy dỗ uốn nắn: vừa dạy bảo vừa sửa chữa những thói quen, hành vi chưa đúng.
    • Trẻ nhỏ cần được dạy dỗ uốn nắn từng chút một.
Thành ngữ liên quan
  • "Dạy con từ thuở còn thơ": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục, uốn nắn trẻ em ngay từ khi còn nhỏ.
  • "Không thầy đố mày làm nên": Nhấn mạnh vai trò quan trọng của người thầy trong việc dạy dỗ, dìu dắt để thành công.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dạy dỗ"

dạy dỗ
Cha mẹ ân cần dạy dỗ đứa trẻ ở nhà.