dấu ấn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu, vết tích đặc biệt để lại, giúp nhận biết sự tồn tại, ảnh hưởng hoặc phong cách của một người, một sự kiện, một thời kỳ nào đó: "Dấu ấn" chỉ điều gì đó để lại một ấn tượng, một đặc điểm riêng biệt và có thể nhận ra được.
- Dấu đóng, con dấu (nghĩa cụ thể, ít dùng hơn): Vật dùng để đóng lên giấy tờ, tạo thành hình chữ hoặc biểu tượng xác nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kiến trúc ngôi chùa mang đậm dấu ấn của thời Lý. (Kiến trúc của ngôi chùa mang đậm đặc trưng của thời kỳ Lý.)
- Phong cách sáng tác của ông để lại một dấu ấn khó phai trong nền văn học. (Phong cách sáng tác của ông để lại một ảnh hưởng sâu đậm trong nền văn học.)
- Mỗi nghệ sĩ lớn đều muốn tạo ra dấu ấn riêng cho mình. (Mỗi nghệ sĩ lớn đều muốn tạo ra phong cách riêng biệt cho bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Để lại dấu ấn": tạo ra ảnh hưởng hoặc thành tích đáng nhớ, được ghi nhận.
- Nhà khoa học trẻ đã để lại dấu ấn bằng phát minh quan trọng. (Nhà khoa học trẻ đã tạo được ảnh hưởng/ thành tích đáng nhớ bằng phát minh quan trọng.)
"Mang đậm dấu ấn": có đặc điểm, phong cách rất rõ rệt của một cá nhân, tập thể hay thời đại.
- Bộ sưu tập thời trang này mang đậm dấu ấn cá nhân của nhà thiết kế. (Bộ sưu tập thời trang này có phong cách rất riêng của nhà thiết kế.)
"Dấu ấn lịch sử": sự kiện, công trình, hay ảnh hưởng có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.
- Chiến thắng đó là một dấu ấn lịch sử của dân tộc. (Chiến thắng đó là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử của dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Dấu vết (danh từ): vết tích, điều còn sót lại để nhận biết (thường cụ thể hơn "dấu ấn").
- Cảnh sát tìm thấy dấu vết của kẻ đột nhập. (Cảnh sát tìm thấy vết tích của kẻ đột nhập.)
Ấn tượng (danh từ): cảm giác, hình ảnh đọng lại trong tâm trí sau khi tiếp xúc.
- Buổi biểu diễn để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả. (Buổi biểu diễn để lại cảm giác sâu sắc cho khán giả.)
Đặc trưng (danh từ): nét riêng biệt, tiêu biểu.
- Đó là đặc trưng của vùng đất này. (Đó là nét riêng biệt của vùng đất này.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu tích: vết tích còn lại (thường dùng cho vật chất hoặc sự kiện lịch sử).
- Ảnh hưởng: tác động làm thay đổi theo hướng nào đó.
- Phong cách: cách thức riêng biệt trong sáng tạo, thể hiện.
Thành ngữ liên quan
- "In dấu ấn": tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ, khó quên (cách nói trang trọng).
- Ông ấy đã in dấu ấn vào sự phát triển của ngành giáo dục. (Ông ấy đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc vào sự phát triển của ngành giáo dục.)