dấu ấn

  1. cachet; empreinte
  2. trace

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dấu ấn"

dấu ấn
Người nghệ sĩ tạo ra dấu ấn riêng bằng phong cách vẽ độc đáo.