dầu hắc

Học thuật
Thân thiện
dầu hắc

Một công nhân đang trải dầu hắc lên mặt đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu hắc tên gọi khác của hắc ín, một chất lỏng nhớt, sánh, màu đen, được chưng cất từ than đá hoặc gỗ trong điều kiện yếm khí. Đây một từ phổ thông, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùi dầu hắc từ công trường xây dựng lan tỏa ra xung quanh.
    • Ngày xưa, người ta thường dùng dầu hắc để lợp mái nhà hoặc tẩm gỗ.
    • Đường nhựa được trải một lớp dầu hắc trước khi rải đá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bốc mùi dầu hắc": dùng để miêu tả không khí mùi đặc trưng, khó chịu của dầu hắc.
    • Khu vực nhà máy lúc nào cũng bốc mùi dầu hắc.
Biến thể từ gần giống
  • Hắc ín (danh từ): Tên gọi chính thức, tính kỹ thuật hơn, cùng chỉ một chất với "dầu hắc".
  • Nhựa đường (danh từ): Chất liệu dùng để rải đường, trong thành phần chứa hắc ín (bitum).
Từ đồng nghĩa
  • Hắc ín: Từ đồng nghĩa trực tiếp, tên gọi phổ biến trong văn bản kỹ thuật.
  • Bitum (danh từ): Tên gọi theo khoa học, chỉ thành phần chính của dầu hắc trong công nghiệp đường nhựa.
Thành ngữ liên quan
  • Đen như dầu hắc: Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một thứ đó màu đen kịt, không ánh sáng.
    • Mái tóc của ấy đen như dầu hắc.
dầu hắc

Một công nhân đang trải dầu hắc lên mặt đường.

  1. d. (ph.). Hắc ín.