dầu nặng

dầu nặng

Dầu nặng thường được sử dụng làm nhiên liệu cho các tàu biển lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại dầu mỏ tỷ trọng cao: "dầu nặng" dầu thô độ nhớt khối lượng riêng lớn hơn so với dầu nhẹ, thường chứa nhiều tạp chất như lưu huỳnh, kim loại nặng các hợp chất hydrocarbon nặng.
    • Sản phẩm dầu mỏ dùng trong công nghiệp: "dầu nặng" còn chỉ các sản phẩm dầu mỏ độ đặc cao, được sử dụng làm nhiên liệu cho tàu biển, nhà máy nhiệt điện hoặc sản xuất nhựa đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dầu nặng thường khó khai thác hơn dầu nhẹ độ nhớt cao. (Dầu nặng độ nhớt lớn, gây khó khăn trong quá trình khai thác.)
    • Nhà máy lọc dầu này chuyên xử lý dầu nặng để sản xuất nhựa đường. (Nhà máy này chế biến dầu nặng thành sản phẩm nhựa đường.)
    • Tàu chở dầu nặng cần hệ thống bơm mạnh để vận chuyển. (Tàu cần thiết bị đặc biệt để bơm dầu nặng độ đặc cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu nặng khai thác": dầu nặng được lấy từ các mỏ dầu trữ lượng lớn, thường đòi hỏi công nghệ xử lý phức tạp.

    • Công nghệ mới giúp khai thác dầu nặng hiệu quả hơn. (Công nghệ cải tiến làm tăng hiệu suất khai thác dầu nặng.)
  • "dầu nặng chế biến": quá trình tinh chế dầu nặng thành các sản phẩm giá trị như dầu diesel hoặc dầu bôi trơn.

    • Nhà máy lọc dầu nặng chế biến thành xăng dầu đốt. (Nhà máy biến dầu nặng thành các loại nhiên liệu thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu nhẹ (danh từ): dầu mỏ tỷ trọng thấp, dễ khai thác tinh chếtrái nghĩa với dầu nặng.

    • Dầu nhẹ thường được ưa chuộng hơn dầu nặng trong sản xuất xăng. (Dầu nhẹ dễ chế biến thành xăng hơn dầu nặng.)
  • Dầu thô (danh từ): dầu mỏ chưa qua tinh chế, bao gồm cả dầu nặng dầu nhẹ.

    • Dầu thô từ mỏ này chủ yếu dầu nặng. (Dầu thôđây tỷ trọng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu đặc: dầu độ nhớt cao, dùng trong công nghiệp.
  • Dầu cặn: phần dầu còn lại sau khi chưng cất, thường tính chất nặng.
  • Dầu nặng hydrocarbon: dầu chứa nhiều phân tử hydrocarbon lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Dầu nặng như mật: so sánh độ đặc của dầu nặng với mật ong, thường dùng trong mô tả kỹ thuật.
    • Dầu nặng như mật khiến máy bơm hoạt động chậm. (Độ nhớt cao của dầu nặng làm giảm hiệu suất bơm.)

Từ chứa "dầu nặng"