dầu tây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu hỏa, dầu lửa: Một loại nhiên liệu lỏng, trong suốt hoặc có màu vàng nhạt, được chưng cất từ dầu mỏ, dùng để thắp sáng (đèn dầu) hoặc làm nhiên liệu cho một số loại bếp và động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi có điện, nhiều gia đình Việt Nam thắp sáng bằng đèn dầu tây.
- Bếp dầu tây nay ít được sử dụng hơn do sự phổ biến của bếp gas và bếp điện.
- Chiếc đèn dầu tây tỏa ra ánh sáng vàng ấm áp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thời đèn dầu tây": cụm từ dùng để chỉ thời kỳ lịch sử trước khi có điện lực phổ biến, thường gợi nhớ về sự thiếu thốn, gian khó hoặc hoài niệm.
- Ông bà thường kể chuyện thời đèn dầu tây cho con cháu nghe.
Biến thể và từ gần giống
- Dầu hỏa: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, được dùng trong ngôn ngữ toàn dân.
- Dầu lửa: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Kerosene: Tên gọi tiếng Anh của loại nhiên liệu này.
- Dầu hôi: Tên gọi khác, nhấn mạnh mùi đặc trưng của nhiên liệu.
Từ đồng nghĩa
- Dầu hỏa
- Dầu lửa
- Dầu hôi
Lưu ý về từ vựng
- "Dầu tây" là một từ có tính chất địa phương và lịch sử. Từ này phổ biến trong giai đoạn trước đây, đặc biệt ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam, để phân biệt với các loại dầu thực vật (dầu ta) như dầu lạc, dầu vừng. Ngày nay, từ "dầu hỏa" được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn viết và văn nói toàn dân.