dẫn dụ
Định nghĩa
- Động từ:
- Khuyên bảo, hướng dẫn bằng lời nói để người khác nghe theo: Hành động dùng lời lẽ giải thích, chỉ bảo nhằm đưa người nghe đến một suy nghĩ, quyết định hoặc hành động theo ý mình.
- Dụ dỗ, lôi kéo bằng lời nói: Hành động thuyết phục, khuyên nhủ, thường với mục đích không chính đáng, để người khác làm theo ý mình.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy khuyên bảo, hướng dẫn học trò đi theo con đường chân chính.)
- (Kẻ xấu tìm cách dụ dỗ, lôi kéo người khác vào con đường phạm tội.)
- (Lời khuyên bảo, hướng dẫn của thầy giáo đã giúp cậu học sinh tỉnh ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dẫn dụ" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có tính chất văn chương hoặc trong các văn bản cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Từ này thường mang sắc thái của việc thuyết phục có chủ đích, có thể theo hướng tích cực (dạy bảo, hướng thiện) hoặc tiêu cực (dụ dỗ, lừa gạt), tùy vào ngữ cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Dụ dỗ (động từ): Lôi kéo, quyến rũ người khác làm việc xấu, thường với ý nghĩa tiêu cực rõ rệt.
- Hắn dụ dỗ thanh niên sử dụng ma túy.
- Khuyên dụ (động từ, cổ): Khuyên bảo, dụ dỗ (từ cổ, nghĩa tương tự "dẫn dụ").
- Khuyên bảo (động từ): Nói cho người khác biết điều hay lẽ phải để nghe theo, mang sắc thái tích cực.
- Cha mẹ khuyên bảo con cái.
- Thuyết phục (động từ): Dùng lý lẽ làm cho người khác tin và làm theo, trung tính về sắc thái.
- Anh ấy thuyết phục tôi tham gia dự án.
Từ đồng nghĩa
- Khuyên nhủ: Khuyên bảo một cách chân tình, tha thiết.
- Răn dạy: Dạy bảo, khuyên răn (thường của bề trên).
- Lôi kéo: Làm cho người khác theo về phía mình, thường có ý không hay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dẫn dụ".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dẫn dụ".