dận

dận

Anh ấy dận chân xuống đất để thử độ cứng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng sức đè mạnh xuống, ấn xuống: Hành động dùng lực từ trên xuống để tác động lên một vật, thường bằng chân.
    • Làm cho một bộ phận máy móc hoạt động bằng cách đạp, ấn: Hành động kích hoạt hoặc điều khiển một chế thông qua lực đè.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy dận chân xuống đất để thử độ cứng. (Anh ấy dùng sức đè chân xuống đất để thử độ cứng.)
    • Muốn xe chạy nhanh hơn, tài xế phải dận ga. (Muốn xe chạy nhanh hơn, tài xế phải đạp mạnh chân ga.)
    • Đừng dận lên cỏ non. (Đừng giẫm đạp lên cỏ non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dận ga": đạp mạnh chân ga (bàn đạp điều khiển tốc độ) trên xe cộ.
    • Trong tình huống khẩn cấp, anh ta phải dận ga để vượt lên.
  • "dận phanh": đạp mạnh chân phanh để dừng xe.
    • Thấy chướng ngại vật, ấy lập tức dận phanh.
Biến thể từ gần giống
  • Giận (động từ): cảm thấy tức giận, bực bội (đây một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt).
    • Cậu ấy giận bạn bị nói xấu.
  • Đạp (động từ): hành động dùng chân tác động lực, nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "dận".
    • Đạp xe đạp, đạp bàn đạp.
  • Ấn (động từ): dùng lực ép xuống, thường bằng tay.
    • Ấn nút, ấn chuông.
Từ đồng nghĩa
  • Đè: tác động lực từ trên xuống.
  • Nén: ép chặt xuống.
  • Giẫm: dùng chân đạp lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ đa từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh. Các cách dùng chính thường động từ đơn hoặc kết hợp với tân ngữ như "dận ga", "dận phanh").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dận" với nghĩa này.)

Lưu ý
  • Từ "dận" với nghĩa "ấn, đè" này ít phổ biến trong ngôn ngữ toàn dân hiện đại có thể được coi từ địa phương hoặc cách nói . Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ phổ thông hơn như đạp, ấn, giẫm.
  • Cần phân biệt với từ "giận" (tức giận) đây hai từ đồng âm hoàn toàn khác nghĩa.