dẹp tan
Định nghĩa
- Động từ:
- Dập tắt hoàn toàn, làm tan rã một cách triệt để: Hành động mạnh mẽ nhằm chấm dứt, tiêu diệt hoặc giải tán hoàn toàn một điều gì đó có tính chất tiêu cực, thường là một cuộc nổi loạn, một âm mưu, một sự chống đối hoặc một tệ nạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lực lượng chức năng đã dẹp tan âm mưu bạo loạn.
- Chiến dịch đã thành công trong việc dẹp tan ổ nhóm tội phạm.
- Chính quyền quyết tâm dẹp tan nạn buôn lậu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẹp tan mọi ý định": làm cho ai đó từ bỏ hoàn toàn mọi ý định, kế hoạch.
- Lời cảnh báo nghiêm khắc đã dẹp tan mọi ý định vi phạm của họ.
- "dẹp tan mối lo": xóa bỏ hoàn toàn nỗi lo lắng, bất an.
- Tin tức tốt lành ấy dẹp tan mọi mối lo trong lòng cô ấy.
Biến thể và từ gần giống
- Dẹp yên (động từ): làm cho trở lại trạng thái yên ổn, không còn náo động.
- Mọi cuộc biểu tình trái phép đều phải được dẹp yên.
- Trấn áp (động từ): dùng sức mạnh để đè bẹp, khống chế.
- Cảnh sát trấn áp bọn cướp có vũ trang.
Từ đồng nghĩa
- Dập tắt: làm cho tắt hẳn (thường dùng cho ngọn lửa, cuộc nổi dậy).
- Tiêu diệt: làm cho mất đi, không còn tồn tại.
- Giải tán: bắt phải tan rã, không được tập hợp lại.
Từ trái nghĩa
- Kích động: xúi giục, làm cho nổi lên.
- Dung túng: bao che, để cho tồn tại và phát triển.
- Thả nổi: để mặc, không quản lý hoặc can thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này)
Thành ngữ liên quan
(Từ "dẹp tan" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)