dềnh dang

dềnh dang

Công việc sửa chữa cứ dềnh dang mãi không xong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, kéo dài một cách không cần thiết: Chỉ trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách chậm rãi, kéo dài thời gian, thường gây cảm giác thiếu hiệu quả hoặc không dứt khoát.
    • Lề mề, không gấp rút: Diễn tả sự thiếu khẩn trương, làm việc không nhanh nhẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc ấy cứ dềnh dang mãi không xong. (Công việc ấy cứ kéo dài lê thê mãi không hoàn thành.)
    • Anh ta tính dềnh dang, làm cũng chậm chạp. (Anh ta tính lề mề, làm việc cũng chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dềnh dang công việc": chỉ tình trạng công việc bị kéo dài, chậm trễ.

    • Dự án đang bị dềnh dang thiếu nhân lực. (Dự án đang bị kéo dài thiếu nhân lực.)
  • "nói năng dềnh dang": chỉ cách nói chuyện chậm rãi, dài dòng.

    • Ông ấy nói năng dềnh dang khiến người nghe sốt ruột. (Ông ấy nói chuyện chậm rãi dài dòng khiến người nghe sốt ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Dềnh dàng: (Tính từ) Có nghĩa tương tự, chỉ sự chậm chạp, lề mề. Đây biến thể phổ biến hơn của "dềnh dang".

    • Bước chân dềnh dàng. (Bước chân chậm chạp.)
  • Lề mề: (Tính từ) Chậm chạp, không nhanh nhẹn, hay trì hoãn.

    • Thói quen lề mề. (Thói quen chậm chạp.)
  • Chậm chạp: (Tính từ) Diễn ra hoặc hành động với tốc độ thấp.

    • Tiến độ chậm chạp. (Tiến độ diễn ra chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lờ đờ: Chậm chạp, thiếu sinh khí.
  • ạch: Rất chậm chạp nặng nề.
  • Kéo dài: Làm cho thời gian diễn ra lâu hơn bình thường.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: Nhanh chóng, linh hoạt.
  • Khẩn trương: Gấp rút, cần được làm ngay.
  • Dứt khoát: Rõ ràng, nhanh chóng, không chần chừ.

Từ chứa "dềnh dang"