dịch tễ

Học thuật
Thân thiện
dịch tễ

Nhân viên y tế đang phun thuốc khử trùng tại một khu dân cư để phòng trừ dịch tễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh dịch (nói khái quát): Từ dùng để chỉ chung về tình trạng bệnh dịch lây lan trong cộng đồng.
    • (Y học) Tình trạng bệnh dịch: Trong y học, từ này chỉ một bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh chóng rộng rãi trong một cộng đồng hoặc khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công tác phòng chống dịch tễ luôn được chú trọng. (Công việc phòng ngừa chống lại bệnh dịch luôn được coi trọng.)
    • Vùng đó đang đối mặt với một đợt dịch tễ nghiêm trọng. (Khu vực đó đang phải đối mặt với một đợt bệnh dịch nghiêm trọng.)
    • Các cơ quan y tế đang theo dõi sát sao tình hình dịch tễ. (Các cơ quan y tế đang theo dõi chặt chẽ tình hình bệnh dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dịch tễ học": Môn khoa học nghiên cứu về sự phân bố, các yếu tố quyết định sự lan truyền của bệnh tật trong quần thể.

    • Anh ấy một chuyên gia về dịch tễ học. (Anh ấy một chuyên gia về khoa học nghiên cứu bệnh dịch.)
  • "công tác dịch tễ": Các hoạt động liên quan đến phòng chống, kiểm soát điều tra bệnh dịch.

    • Công tác dịch tễ địa phương đã được triển khai kịp thời. (Các hoạt động phòng chống dịch tại địa phương đã được triển khai kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịch (danh từ): Bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh. ( dụ: dịch cúm, dịch tả).
  • Bệnh dịch (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại bệnh lây lan thành dịch.
  • Dịch tễ học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về dịch tễ.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh dịch: Chỉ chung các loại bệnh lây lan rộng.
  • Ôn dịch (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói hiện đại): Chỉ bệnh dịch nguy hiểm, chết chóc.
  • Đại dịch: Chỉ một bệnh dịch lây lan trên quy mô rất lớn, toàn cầu hoặc nhiều quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng trừ dịch tễ: Công việc phòng ngừa tiêu trừ bệnh dịch.

    • Chiến dịch phòng trừ dịch tễ được phát động trên toàn quốc. (Chiến dịch phòng ngừa tiêu trừ bệnh dịch được phát động trên toàn quốc.)
  • Điều tra dịch tễ: Hoạt động tìm hiểu, xác định nguồn gốc đường lây lan của một bệnh dịch.

    • Đội ngũ y tế đang tiến hành điều tra dịch tễ để khoanh vùngdịch. (Đội ngũ y tế đang tiến hành điều tra về bệnh dịch để khoanh vùng khu vực dịch.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "dịch tễ" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường dùng từ "dịch" đơn lẻ.) - Tránh như tránh : (Thành ngữ ý nghĩa tương đương) Ý chỉ việc tránh xa một điều đó nguy hiểm, đáng sợ, giống như cách người ta tránh xa bệnh dịch. - Hắn ta gian xảo, mọi người tránh như tránh . (Hắn ta gian xảo, mọi người tránh xa như tránh thứ đáng sợ.)

dịch tễ

Nhân viên y tế đang phun thuốc khử trùng tại một khu dân cư để phòng trừ dịch tễ.

  1. d. Bệnh dịch (nói khái quát). Phòng trừ dịch tễ.

Từ gần giống