dịp chầy

Học thuật
Thân thiện
dịp chầy

Một người thợ dùng dịp chầy để nện vải trên một tấm ván gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh phát ra từ tiếng chầy giã vải: "dịp chầy" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ âm thanh đặc trưng, nhịp điệu phát ra khi dùng chầy để giã vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong đêm thanh vắng, nghe dịp chầy từ xa vọng lại. (Trong đêm thanh vắng, nghe tiếng chầy giã vải từ xa vọng lại.)
    • Dịp chầy đều đặn âm thanh quen thuộc của làng quê ngày trước. (Tiếng chầy giã vải đều đặn âm thanh quen thuộc của làng quê ngày trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca cổ hoặc khi miêu tả không khí, âm thanh của làng quê Việt Nam thời xưa để gợi sự hoài cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng chầy: cách nói phổ biến dễ hiểu hơn để chỉ cùng một âm thanh.
  • Nhịp chầy: nhấn mạnh vào tính chất nhịp điệu của âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng giã vải: âm thanh phát ra từ hành động giã vải.
  • Âm thanh chầy nện: cách diễn đạt miêu tả trực tiếp hành động.
Lưu ý
  • "Dịp chầy" một từ rất cổ hiếm gặp. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "tiếng chầy giã vải" hoặc "tiếng giã vải" để dễ hiểu hơn.
dịp chầy

Một người thợ dùng dịp chầy để nện vải trên một tấm ván gỗ.

  1. tiếng chầy nện vải